NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0974916439
Mã số thuế6001393019
Người đại diệnHỒ BẢO KIẾM
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2013-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:31:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903731243 - 0888806
Mã số thuế3401138064
Người đại diệnTRẦN PHƯỚC TÝ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Linh - Tánh Linh
Ngày thành lập2016-11-23
Thay đổi giấy phép2023-07-07 11:27:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
0144
0146
0149
0145
0141
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0131
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912646312
Mã số thuế2700820650
Tên viết tắtQUANG TUYEN SGE., JSC
Tên quốc tếQUANG TUYEN SHARES GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TÚ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:13:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0976173395
Mã số thuế5400503920
Tên viết tắtTAN THINH PHAT CONSULTING
Tên quốc tếTAN THINH PHAT CONSULTING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ LAN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2019-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:23:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4753
4791
4742
4722
4751
4543
4530
5224
0144
0146
0149
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
7911
4610
5629
7990
8292
8110
5510
5630
7912
1313
7490
9311
7810
0162
5229
0990
8299
5225
0163
0161
6619
7420
9319
7020
9329
5210
6810
3320
1410
7320
5610
0131
0132
0322
8219
7310
1623
2395
1394
1622
1392
1629
1393
1430
1391
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
0164
Phone0933880942
Mã số thuế1101882328
Tên viết tắtVIET NONG AGRI APP TECH CO., LTD
Tên quốc tếVIET NONG AGRICULTURAL APPLICATION TECHNOLOGY LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY CƯỜNG BÙI HỮU NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2018-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:37:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1020
1101
4610
0162
0163
0161
0131
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
03224
1074
1075
1102
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0258 3706411
Mã số thuế4201666735
Tên viết tắtFARMTECH VIETNAM., JSC
Tên quốc tếFARMTECH VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRẦN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:40:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4512
4761
4742
4763
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
8532
8560
1812
8559
4330
7490
0162
6209
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
6201
0131
4311
0170
2816
3240
3230
2620
2599
2670
9511
3313
9512
9521
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone01666681959
Mã số thuế0601075585
Tên viết tắtMTXTT ECG.JSC
Tên quốc tếTHANH THUY ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:35:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02633726236
Mã số thuế5801278623
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN CHÈ NGỌC BẢO
Tên quốc tếNGOC BAO TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG DUY BIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2015-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-19 16:55:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0976276485
Mã số thuế2902112266
Tên viết tắtDUC PHAT GROUP REAL ESTATE CO.,LTD
Tên quốc tếDUC PHAT GROUP REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHAN NAM
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:30:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4530
4520
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5320
7820
7830
7911
4513
8130
7990
8292
8211
8560
7912
2592
8559
4330
7810
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
7120
4322
4321
4329
3320
7320
0131
0132
4311
8219
7310
2591
1077
2511
1076
3100
1075
2599
1080
1079
1062
3312
3314
3313
3319
3315
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164