NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0905085068
Mã số thuế6101264521
Người đại diệnVÕ DUY HUYNH
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2019-11-15
Thay đổi giấy phép2023-07-15 04:44:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4711
0149
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0118
0210
0150
0164
Phone0937594330
Mã số thuế0314762400
Tên viết tắtTHUAN THIEN THOI TIEN CO.,LTD
Tên quốc tếTHUAN THIEN THOI TIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH KIM HỒNG
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:24:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4641
4759
4771
4719
4721
4711
4722
1030
1812
7410
1811
0131
0132
7310
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
1061
Phone0933150551
Mã số thuế6001601759
Người đại diệnTRỊNH KIM GIANG
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2018-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:44:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4663
0144
0146
0145
0141
1030
7710
4312
4330
0162
0163
0161
7410
0810
4322
4321
4329
0131
4311
3510
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone38550516
Mã số thuế0301178773
Tên quốc tếQUANQUAN CO
Người đại diệnVÕ TIẾN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập1993-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:49:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4773
4722
4543
4530
4610
2592
5229
6619
7020
0810
6810
4321
3320
7310
3290
2420
2720
2013
2212
2220
2410
1079
2392
0121
0126
0127
0113
0114
0112
0210
0150
4299
Phone0968002023
Mã số thuế0316695735
Tên viết tắtKAP FLOWER
Người đại diệnPHAN BÌNH TRỌNG
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-01-27
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:33:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
4789
4799
4719
4721
4791
4722
0149
1030
1010
1020
8110
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1040
2029
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0210
0150
Phone0888200009
Mã số thuế0314647133
Tên quốc tếMINH HUY INTERIOR DECORATION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ PHƯƠNG BẮC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:19:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4652
4632
4663
4722
1030
7410
4321
3100
2220
2651
1079
3312
3313
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4101
Mã số thuế0106725687
Tên quốc tếTHIENPHU AGRICULTURAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrương Ngọc Linh
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2014-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:26:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4511
4632
4721
4711
4512
4722
4541
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
0162
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1073
1040
3100
1621
1629
1080
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313257123
Tên viết tắtAN PHU CONTRANS CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHU CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG NGỌC MẪN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:10:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4730
4520
5224
1020
7730
7710
4312
7911
5510
5630
7912
851
4330
7110
0810
0220
0231
0312
0510
4322
4321
5610
0131
4311
1623
1622
2910
2392
3312
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0311311054
Tên viết tắtBMA CO.,LTD
Tên quốc tếBACH MA TEA ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYÊN VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2011-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-03 23:38:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0979488784
Mã số thuế0314789681
Tên viết tắtTST VIET AGRI CO.,LTD
Tên quốc tếTST VIET AGRICULTURE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐÌNH THẢO
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:47:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
5510
1313
0162
5229
5221
5222
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
5210
1410
0131
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
2825
2826
2821
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2393
2212
1629
1420
2220
1311
2030
1393
1080
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
5022
5012
1061
0164