NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0976667779
Mã số thuế5702147531
Tên viết tắtMONG CAI URBAN CO.,LTD
Tên quốc tếMONG CAI URBANINVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI ANH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2023-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-13T17:19:36
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0347968187
Mobile0347968187
Mã số thuế6101296308
Tên viết tắtTHE MANG DEN F&B CO.,LTD
Tên quốc tếTHE MANG DEN F&B COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2024-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-12T09:47:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4723
4789
4773
4799
4721
4781
4791
4722
1050
1030
8292
5630
5229
8299
1073
1077
1079
2100
0126
0127
0128
0119
Emailcumgarfarm@gmail.com
Phone0374783426
Mã số thuế6001763943
Tên quốc tếCU M'GAR HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:44:03
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7490
0162
0163
0161
6619
0810
0722
0730
0710
0721
4329
7212
7214
7211
0321
0322
1073
1077
1071
1076
3511
1072
1074
2710
1075
2720
2740
2790
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
1061
0164
Emailinfo@ilovedtl.com
Phone02835122232
Mã số thuế0318111544
Tên viết tắtDTL EXPERT CORP
Tên quốc tếDTL AGRICULTURE INVESTMENT AND IMPORT EXPORT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THÙY ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-19
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:23:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4773
4711
4722
4772
1050
1030
7740
5621
4610
5629
8292
5630
0161
5610
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1104
3100
1075
2023
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Mã số thuế0700877149
Tên quốc tếNHAT THANG TEA& COFFEE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2023-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-11T21:08:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4784
4722
4772
1030
7730
5621
8531
5629
5510
5630
9610
4330
8299
0163
7110
7410
9329
4390
6810
4322
4321
4329
5610
1077
1076
1104
2825
1079
0126
0127
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0909002186
Mã số thuế0110512378
Người đại diệnĐÀO XUÂN KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-10T19:39:07
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
6312
4513
4610
8292
9620
4330
0162
6209
8299
0240
9633
9632
0163
0161
6619
7110
7410
7020
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4329
6201
7214
0131
0132
0321
0322
7310
1040
1622
1062
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
1061
6311
0164
Phone0911798798
Mã số thuế3801293106
Tên quốc tếTAN LOC SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN SỸ TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2023-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-10T02:00:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4773
4721
4711
4741
4512
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
4513
4610
4330
0162
5229
5225
0161
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Emailtratamduong9898@gmail.com
Phone0329936490
Mã số thuế4601621288
Tên viết tắtTRA TAM DUONG CO., LTD
Tên quốc tếTRA TAM DUONG SX&TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-31T16:40:30
EmailCncbinhphuoc@gmail.com
Phone0939410721
Mã số thuế3801302921
Tên quốc tếA&T NEW ENERGY AND TRADING, SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-24T08:40:19
Phone0393861123
Mã số thuế0318577550
Tên viết tắtUHD VIET NAM.CO.,LTD
Tên quốc tếUHD VIETNAM PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDẦU NGUYỄN TOÀN MỸ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T10:40:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4641
4782
4771
4512
4761
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1020
4513
4610
1812
7810
0162
0163
0161
1811
3320
1410
0321
0322
1394
3230
3100
1392
1393
1391
1820
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164