NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0921105172
Mã số thuế0316909458
Tên quốc tếDINH VAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH VĂN
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2021-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:21:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4771
4741
4753
4543
4530
4542
5224
1030
1020
7730
1610
4610
2431
2592
1313
0162
5229
0163
0161
7410
3320
1410
4311
2814
2511
1394
1399
1709
2816
3212
3211
2811
2818
3100
3290
2813
2829
2822
2824
2821
2819
2930
2599
1629
2220
1311
2920
2812
1079
2512
2310
1062
1312
2394
3530
3312
3830
3700
0127
0119
0129
0116
0111
4933
5022
5012
4212
4299
1061
Phone02873081639
Mobile028 73081639
Mã số thuế0318199059
Tên quốc tếNESTSVIET CORPORATION
Người đại diệnQUÁCH HỮU ĐỨC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-06
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:18:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4799
4721
4781
4722
4543
4530
5224
7730
7710
4312
1101
4610
4330
6622
5229
5221
0163
4390
4322
4321
4329
3320
4311
1104
2012
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0112
0118
4933
5022
5012
0164
Phone0783822073
Mã số thuế0316773775
Tên quốc tếTAN HUNG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN HƯNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2021-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:40:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4771
4741
4753
4543
4530
4542
5224
1030
1020
1610
4610
2431
2592
1313
0162
5229
0163
0161
3320
1410
4311
2814
2511
1394
1399
1709
2816
3212
3211
2811
2818
3100
3290
2813
2829
2822
2824
2821
2819
2930
2599
1629
2220
1311
2920
2812
1079
2512
2310
1062
1312
2394
3530
3830
0127
0119
0129
0116
0111
4933
5022
5012
4212
4299
1061
Phone0768064686
Mobile0768064686
Mã số thuế0318204118
Tên viết tắtTCO AGRI JSC
Tên quốc tếTCO AGRI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÊ AN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-08
Thay đổi giấy phép2023-12-08T05:39:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4741
4722
4530
1030
7730
7710
4312
7911
7990
8292
8560
1812
5630
6399
7912
2592
4330
6209
5229
8299
6619
7110
7410
7020
1811
0810
0220
3600
5210
7120
6810
4321
4329
3320
5610
7310
1623
2395
2511
1622
1702
1621
1629
2220
2920
1080
1079
1062
2392
2394
3312
9512
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
1061
6311
3900
3822
3821
Mã số thuế0313593573
Tên viết tắtAN BINH SAI GON JSC
Tên quốc tếAN BINH SAI GON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCao Minh Sơn
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2015-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0905008799
Mobile0905008799
Mã số thuế6101295840
Tên viết tắtHOANG HUY TAN THANH CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG HUY TAN THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN KIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2023-12-09
Thay đổi giấy phép2024-07-13T10:11:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0309140323
Tên viết tắtHLP REAL ESTATE INVESTMENT CORP
Tên quốc tếHUNG LOC PHAT REAL ESTATE INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2009-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 10:01:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4652
4663
0144
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4330
0162
5229
0163
0161
6619
7110
7410
0810
7120
6810
4322
4321
4311
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0113
0122
0116
0111
0112
6820
4299
4101
4102
0164
Mã số thuế2803100622
Người đại diệnĐỖ MINH KHÁNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-12-13
Thay đổi giấy phép2023-12-13T08:40:06
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4721
4711
4722
4772
0146
0149
0145
0141
1030
7911
7990
7912
0162
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0918117373
Mã số thuế0316754349
Người đại diệnLÊ THỊ PHÚCNGUYỄN THỊ THIÊN NGA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:11:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4543
4530
4520
1020
4312
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
7912
3011
3012
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9321
5229
8299
5225
5221
5222
0810
5210
6810
3315
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0917878826
Mobile0917878826
Mã số thuế3002273008
Người đại diệnHOÀNG THỊ CẨM HÀ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2023-12-16
Thay đổi giấy phép2024-07-13T17:50:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4782
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4791
4742
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
7820
7830
4610
0162
0163
0161
7110
7020
0220
5210
1410
0131
0132
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1104
1072
1702
1520
2011
2822
2821
1074
1075
2023
2013
1102
2220
2630
1080
1079
2100
1062
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164