NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0795798826
Mã số thuế0314748491
Tên viết tắtTRAN VU PHAT CO., LTD
Tên quốc tếTRAN VU PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Vũ
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-11-21
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:42:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4789
4799
4711
4512
4791
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4610
5629
7990
8292
1812
5630
2592
4330
1313
7490
7810
0162
5229
0163
0161
6619
7410
4390
1811
0899
0810
0220
0231
0893
0710
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7212
0321
0322
4311
8219
7310
2511
1394
1399
2593
1622
1520
1621
1392
2610
2826
2599
1420
1311
1393
2651
1062
1430
1391
1312
1512
9523
9511
1511
0126
0125
0127
0119
0150
6820
4933
5022
8121
8129
4299
4101
4102
1061
6311
0164
5820
Phone0967837458
Mã số thuế0313568513
Người đại diệnHUỲNH TẤN HẢO
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-12-08
Thay đổi giấy phép2023-07-18 06:30:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4741
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
6312
7911
4610
7990
8292
5510
4330
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
1622
03224
1621
1629
2220
1910
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
422
421
4299
4101
0164
Phone0902692678
Mã số thuế0309362580
Tên viết tắtTHIEN KHANG GENERAL TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN KHANG GENERAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHà Thanh Hằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2009-09-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:57:03
Tên ngành nghề
4669
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4759
4773
4543
4520
5224
1050
7730
7710
1101
5320
5621
7820
7830
4610
8533
8541
8531
8542
8532
5629
5630
2592
8511
8551
1313
8720
8730
8790
8710
9311
6622
6209
0990
8299
5225
5221
5222
6619
7110
5913
5911
9000
7410
8810
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
3600
3320
3290
2829
2819
2930
2394
3530
3311
3830
3700
3812
3811
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0122
0114
0111
0118
0210
0150
3512
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4932
4931
4911
5021
8129
3822
3821
5820
Mã số thuế0315199942
Tên viết tắtHOA PHUONG SERVICE TRADING TRADING - PRODUCTION - CONSTRUCTION
Tên quốc tếHOA PHUONG SERVICE TRADING - PRODUCTION - CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tiến Đạt
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:19:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4663
4530
4520
2396
7730
4330
0810
0220
0231
3600
4322
4321
2395
3520
2391
2393
2392
2394
3700
0121
0126
0125
0127
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
5012
421
4299
4101
Phone0919331248
Mã số thuế5801283214
Tên quốc tếVAN HANH ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0967837458
Mã số thuế0305192899
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN TRẤN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2007-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:45:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
8292
5510
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2391
1629
2220
1910
1080
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0369 393 329
Mã số thuế0312676481
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD KHẢI HOÀN THIÊN
Người đại diệnTRẦN THANH TOÀN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:53:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4632
4641
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
4513
4610
2592
4330
6619
0810
0311
0312
4322
4321
4329
1410
0321
0322
4311
7310
1399
1702
03224
3290
2220
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4932
421
4299
4101
1061
Phone0988556685
Mã số thuế0314433572
Tên viết tắtTHIEN LAM GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN LAM GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐÌNH ĐẮC
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:24:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4773
4771
4722
4772
4764
7730
4610
5629
5630
5229
5610
7310
1079
0127
Phone0963359186
Mã số thuế0305216395
Người đại diệnTRƯƠNG LÝ ĐIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2007-09-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:28:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5590
4610
1812
5510
5630
2592
4330
7810
0162
5229
8299
0161
7110
7410
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4321
4329
8219
7310
1709
1622
1079
3312
9511
3314
3319
9512
9521
3700
3812
3811
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
8121
8129
4229
4299
4101
4102
3822
3821