NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0988731385
Mã số thuế2500660819
Tên quốc tếMINH HA ENTERPRISE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2021-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-16 12:01:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4652
4759
4741
5224
4312
5590
1610
5621
5629
5510
5630
2592
1313
7010
0162
6209
5225
0240
0163
0161
6619
6920
7020
0220
0231
5210
7120
4322
4321
6201
1410
5610
4311
2591
1623
1394
1399
2593
1622
1520
3100
1621
1392
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3311
3312
9511
3314
3313
9512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
6202
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0314198128
Tên viết tắtMARKXIM CO.,LTD
Tên quốc tếMARKXIM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:25:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4762
4719
4761
4764
1030
1020
4610
1812
1811
0311
0312
0321
0322
7310
03224
1420
1430
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0293 3511589
Mã số thuế6300346391
Tên viết tắtHGAF
Tên quốc tếHAU GIANG AGRO FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐÌNH HIỂN
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2021-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:47:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
0162
0990
0910
0163
0161
0899
0810
0891
0893
0311
0312
0892
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2731
2732
3511
2710
2720
2733
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0838479241
Mã số thuế0303358940
Người đại diệnĐỗ Trung Phong
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2004-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:59:46
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4641
7710
5590
7911
7990
5510
7912
4330
6209
0240
0163
0161
5912
6619
5911
7410
7020
0220
5210
721
7320
5610
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0122
0210
0150
6820
4933
4101
Phone0938658009
Mã số thuế3702590700
Tên viết tắtCÔNG TY LƯU GIA KHANG
Tên quốc tếLUU GIA KHANG TRADING CONSTRUCTION ONLY MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnLƯU HOÀNG QUÂN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2017-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:35:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone08 69110028
Mã số thuế0314411522
Tên viết tắtNAM TRUNG INVESTMENT JSC
Tên quốc tếNAM TRUNG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TOÀN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:50:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01659514963
Mã số thuế0107738368
Tên quốc tếSOC SON FOOD AND AGRICULTURAL CLEAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:20:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4762
4759
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0145
0141
4610
8292
0162
8299
0163
0161
0322
0121
0126
0127
0117
0128
0113
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0903300998
Mã số thuế0313499517
Tên viết tắtAN KHANG A.E.C JSC
Tên quốc tếAN KHANG A.E.C CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ THÀNH ANH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:48:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4312
4610
8130
8110
4330
0162
0240
0163
0161
7110
0810
0220
0231
0311
0312
4321
3320
6201
5610
0131
0132
0321
0322
4311
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0989767686
Mã số thuế0107738287
Tên quốc tếBAO TIN REAL ESTATE INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH CHÍNH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:00:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4761
4753
4791
4722
4751
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
4312
5590
5621
7830
7911
4610
7990
8560
5510
9610
7912
2592
8559
4330
7810
6209
5229
8299
5225
5221
6619
7410
7020
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2591
1623
1622
1702
1621
2819
2392
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0111
0112
0118
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
5820
Phone024 38472580
Mã số thuế0100103104
Tên viết tắtTAY HO .,JSC
Tên quốc tếTAY HO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2004-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:46:04
Tên ngành nghề
4662
4663
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4610
5510
7912
2432
2431
4330
0162
8299
0240
0163
0161
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2511
2420
2410
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164