NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0948240688
Mã số thuế0109724473
Tên quốc tếVINNOVA LIFE TECHNOLOGY APPLICATION AND TRANSFER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ NGHĨA
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:28:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4723
4711
4722
4772
1030
1010
1020
7490
8620
5229
8299
7020
8699
3600
7214
7211
7213
0131
0132
2011
3290
2825
2819
1075
2023
2012
2651
3250
1079
2100
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0905150797
Mã số thuế0401864952
Tên viết tắtSASU J.S.C
Tên quốc tếSASU GENERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ NGUYÊN KHOA
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2017-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:06:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4723
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5629
5630
7490
0162
0163
0161
5610
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Mã số thuế2601043643
Tên quốc tếPHU HUONG AGRICULTURAL SEEDLINGS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYÊN VIỆT PHÚ
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Phú Thọ
Ngày thành lập2020-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-14 04:05:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
8211
0162
0240
0163
0161
7214
0131
0132
0322
1077
1076
1080
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0210
4933
4931
0164
Phone05112227899
Mã số thuế0401545025
Tên viết tắtFOREST VIETNAM
Tên quốc tếVIETNAM FOREST MANAGEMENT AND DEVELOPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2013-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:44:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0145
1030
1010
1610
5621
5629
5510
9610
0162
0240
9639
0163
0161
0231
0311
0312
5610
0321
0322
1701
1622
1702
03224
3100
1621
1075
2391
1629
1080
1062
9524
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0704553264
Mã số thuế3603807913
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐTPT LONG PHÁT ĐẠT
Người đại diệnCAO XUÂN TIẾN ĐẠT
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2021-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:30:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918262776
Mã số thuế3603506754
Người đại diệnLÊ THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:24:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5510
2592
4330
0162
0163
0161
4390
0810
0220
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
1623
1073
1071
1040
1622
1072
1702
03224
1621
1074
1075
2599
1629
1080
1079
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0936086357
Mã số thuế0108190469
Tên viết tắtPHUC THO INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếPHUC THO INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Phúc Thọ
Ngày thành lập2018-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:41:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4724
4722
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
7730
1101
1610
5621
7911
5629
7990
8292
5630
9610
7912
9620
1313
0162
8299
0240
9639
9633
9632
0163
0161
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
1074
1075
2023
1102
1629
1311
1080
1079
1062
1312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Phone01688900008
Mã số thuế3603379425
Tên viết tắtDD DONG NAI JSC
Tên quốc tếDAI DONG DONG NAI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH HOÀNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2016-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:16:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4312
5590
5629
8130
8211
8110
5510
4330
7490
7810
6622
6209
0240
6619
7110
7410
7020
0220
0231
6810
4322
4321
4329
6612
7320
5610
4311
7310
0230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
6202
6820
8121
8129
422
4299
4101
Phone0905180140
Mã số thuế0402013351
Tên quốc tếDRINKCOFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMai Xuân Vinh
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2019-11-18
Thay đổi giấy phép2023-07-15 04:33:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0937 406 016
Mã số thuế0315056905
Người đại diệnLÊ THỤY ĐAN CHI
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2018-05-21
Thay đổi giấy phép2023-07-18 01:32:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4721
4711
1050
1030
1010
1020
0162
8299
0163
0161
2591
1073
1077
2511
1071
1076
1040
1072
2829
2819
1074
1075
2220
1079
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0164