NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0987590869
Mã số thuế2902240324
Người đại diệnCAO THỊ THẮM
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-07-30
Thay đổi giấy phép2025-10-30T08:28:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0913552184
Mã số thuế0107445805
Tên viết tắtVIETINTRA.,JSC
Tên quốc tếVIET TRUNG INVESTMENT AND INTERNATIONAL TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:16:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4661
4620
4511
4632
4641
4723
4512
4724
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
7911
4513
8532
7990
8560
5510
5630
7912
3011
3012
8559
7490
9312
9311
5229
8299
5221
5223
5210
6810
1410
5610
4311
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1520
1621
1074
3091
1075
2910
2930
3099
1102
1629
1420
2920
1080
1079
1062
1430
1512
3092
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
4940
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
Phone02543948444
Mã số thuế3500827682
Tên viết tắtDUNG NGOC CO., LTD
Tên quốc tếDUNG NGOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Thị Mỹ Dung
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2007-11-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:46:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0935605246
Mã số thuế6400472657
Người đại diệnLÊ HỒNG LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 12 tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-09-26
Thay đổi giấy phép2025-10-29T02:47:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4773
4721
4761
4722
1020
6810
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
6820
4933
Phone0977851304
Mã số thuế0105839716
Tên viết tắtVINACONSUN.,CORP
Tên quốc tếVIET NAM URBAN CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnMẦU VĂN QUYẾT
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:19:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4782
4719
4781
4741
4512
4791
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
7911
4513
5629
8130
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2432
2431
8511
8521
4330
7490
5225
6619
7110
7410
7020
6190
4390
1811
0810
0710
0311
0312
0510
0520
3600
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2591
2395
2511
2013
2211
2391
2393
2219
2399
2220
2392
2394
9511
3314
3313
9521
3315
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0127
0128
0118
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0944888457
Mã số thuế1602061749
Tên viết tắtVƯƠNG ĐÌNH AN GIANG
Người đại diệnNguyễn Văn Tám
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2018-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:47:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
4312
1610
4610
4330
0162
0163
0161
4390
0810
0312
0520
4322
4321
4329
0131
0322
4311
1623
1071
1040
1622
03224
1621
3520
2012
1629
2021
1062
3510
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0283 744 2266
Mã số thuế0302802627-070
Người đại diệnVÕ MẬU QUỐC DUY
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2025-11-02T10:58:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4512
4763
4541
4543
4530
4520
5224
2396
7721
7710
4610
5510
3012
2592
8551
4330
9312
9311
5229
8299
5225
5222
7110
9319
9329
4390
5210
6810
4329
1410
5610
7310
2591
3230
1392
3290
1393
1079
2512
1391
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0210
6820
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02437632608
Mã số thuế0104299641
Tên quốc tếHONG GIA CONSTRUCTION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ QUANG CHÍ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2009-12-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:06:27
Tên ngành nghề
4663
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
7490
0162
0990
0163
0161
7110
4390
0810
7120
4322
4321
0131
0132
0321
0322
4311
2392
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone02837442266
Mã số thuế0302802627-052
Người đại diệnVÕ MẬU QUỐC DUY
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2022-04-04
Thay đổi giấy phép2025-11-02T10:58:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4512
4763
4541
4543
4530
4520
2396
7721
7710
4610
5510
3012
2592
8551
9312
9311
8299
7110
9319
9329
6810
4329
1410
5610
7310
2591
3230
1392
3290
1393
1079
2512
1391
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0210
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0107732006
Tên quốc tếWESTLAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:20:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
4312
6312
7911
4610
8130
7990
8211
1812
5510
7912
6209
8299
0240
0163
0161
7110
7410
9329
1811
0220
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
4311
8219
7310
1623
1622
1629
2392
9511
9512
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
6311
0164