NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0912 573 776
Mã số thuế4601258145
Tên viết tắtTAN AN TEA.,JSC
Tên quốc tếTAN AN TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2015-09-16
Thay đổi giấy phép2023-07-19 04:56:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4789
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0146
0145
1030
1010
4610
1812
5630
7490
0162
5229
8299
0163
0161
1811
0891
5610
0170
1623
1073
1071
1702
1075
2012
2599
2220
1079
2021
1062
3312
3314
8230
0121
0127
0128
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Mã số thuế0315065089
Tên viết tắtTROPIEXCO CO.,LTD
Tên quốc tếTROPIEXCO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2018-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:56:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0937760624
Mã số thuế0314758965
Tên viết tắtDAT BUTTER CO.,LTD
Tên quốc tếDAT BUTTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THĂNG LONG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2017-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:26:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4722
1050
1030
4610
8299
0240
0163
0231
0131
0132
1073
1071
1040
1104
1075
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0917081868
Mã số thuế0313225611
Tên quốc tếMAC CA TY DO AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:54:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
4312
5621
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
0170
1080
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0855880166
Mobile0855.880.166
Mã số thuế4900901364
Tên viết tắtYNPT INVESTMENT AND DEVELOPMENT.,JSC
Tên quốc tếYNPT INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ XUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-12-13
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:25:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4722
4541
4543
4542
4520
5310
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
5320
5590
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
9321
0162
8299
0240
0163
0161
9329
0220
0231
6810
5610
0131
0132
4311
1040
2813
2819
3091
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
6820
4299
Phone0837202741
Mã số thuế0312436151
Tên viết tắtHOALAM-AGRI
Tên quốc tếHOA LAM HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG YẾN
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 13:24:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
0162
6209
0163
0161
0220
0891
0231
0311
0312
0892
721
0131
0321
0322
0170
1103
1040
1072
03224
2012
2212
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailtranvinhoday12@gmail.com
Phone0814295526
Mobile0814295526
Mã số thuế0110554032
Tên viết tắtMAIVANG CO., LTD
Tên quốc tếMAIVANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HUYỀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:20:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
4513
4610
1812
2592
4330
1313
6209
0990
8299
0240
9633
6619
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0891
0892
6810
4322
4329
6201
1410
7320
0131
0132
0322
7310
2591
1623
1103
1701
1073
1071
1394
1399
2593
1622
1104
1072
1621
1392
1074
1075
2023
2012
1629
1420
2220
1311
1393
1062
1430
1391
1312
1820
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
6820
1061
Mã số thuế0310481007
Tên viết tắtQPBOOKS CO.,LTD
Tên quốc tếQUOC PHONG BOOKS COMPANYLIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2010-11-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:34:39
Tên ngành nghề
4649
4659
4762
4759
4773
4761
2396
0146
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0131
0322
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0118
0210
0150
422
421
4101
0164
Emailmovatlieunb2023@gmail.com
Phone0858588599
Mobile0858588599
Mã số thuế2700959645
Tên viết tắtNINH BINH MRM
Tên quốc tếNINH BINH MATERIAL MINES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2023-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:19:57
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
1610
8532
4330
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
7320
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1622
1104
1621
1629
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0314642745
Tên viết tắtSAIGON LIVING CO.,LTD
Tên quốc tếSAIGON LIVING BUSINESS INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH BÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:07:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4652
4663
0144
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4330
0162
5229
0163
0161
6619
0810
7120
6810
4322
4321
4311
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0113
0122
0116
0111
0112
6820
4299
4101
0164