NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0913908129
Mã số thuế0314691541
Tên quốc tếCAFÉ PROFESSION VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:44:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0982899606
Mã số thuế2301169613
Tên quốc tếXNK TOAN THANG VN & TRADING COMPANY LIMITED.
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:09:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
1313
0910
0161
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
4322
4321
4329
0132
0321
4311
2591
2395
1701
2511
1709
1076
2593
2750
1104
1072
1702
1520
3520
2829
2817
2710
2023
2640
2599
2399
2022
2740
2790
2630
2512
1062
1512
2394
3830
3700
3812
3811
1511
0121
0127
0119
0113
0118
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone028 38 279 787
Mã số thuế0314363646
Tên viết tắtP-PHO VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếP-PHO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM OANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:03:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã số thuế5701905158
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:07:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5590
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5229
0163
0161
0311
0312
4322
4321
5610
0131
0321
0322
1071
1062
9521
9522
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4932
Phone0935091586
Mã số thuế4601571439
Tên quốc tếTHAI NGUYEN URBAN ENVIROMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:02:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4761
4722
0146
0149
7730
4312
7820
7830
7911
4610
8130
7990
7912
2592
4330
6622
8299
0161
6619
7110
7410
7020
9329
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7214
7320
0131
0132
4311
7310
1623
2511
2731
2732
3511
1622
1621
3290
2013
1629
2733
2740
1079
3312
3314
3313
3830
3812
3811
8230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0118
0210
6820
4933
4293
4229
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0918 826 858
Mã số thuế4601232588
Tên viết tắtTAN CUONG NGUYEN VIET TEA LLP
Tên quốc tếTAN CUONG NGUYEN VIET TEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnKhưu Trí Trung
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2015-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:41:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0909089835
Mã số thuế5100483536
Tên quốc tếHA GIANG URBAN ENVIROMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ KIM PHÚC
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:31:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4761
4722
0146
0149
7730
4312
7820
7830
7911
4610
8130
7990
7912
2592
4330
6622
8299
0161
6619
7110
7410
7020
9329
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7214
7320
0131
0132
4311
7310
1623
2511
2731
2732
3511
1622
1621
3290
2013
1629
2733
2740
1079
3312
3314
3313
3830
3812
3811
8230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0118
0210
6820
4933
4293
4229
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02136273333
Mã số thuế6200099318
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2018-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:34:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
5510
5630
0162
8299
0240
0161
0220
0231
6612
5610
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
0210
6820
4933
Phone0967454999
Mã số thuế0109458084
Tên viết tắtVADIC DTL
Tên quốc tếDTL VIET NAM AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THANH LÂM
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2020-12-15
Thay đổi giấy phép2023-07-12 19:11:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4711
4791
4610
7490
6209
8299
0163
0161
7120
6201
7212
7214
0131
0132
2821
2012
2021
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0150
6202
Phone0984961199
Mã số thuế0107406563-001
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2016-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:13:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4762
4759
4723
4789
4771
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
7911
4610
7990
8292
5510
5630
7912
0162
8299
0163
0161
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0127
0117
0128
0113
0116
0114
0112
0118
0150
4933
4932
4223
1061
0164