NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0905 141 842
Mã số thuế0313909107
Người đại diệnTRIỆU NGHÉT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:03:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7710
1101
1610
4513
4610
8292
1812
2592
4330
9639
0161
6619
7110
6920
7420
9000
7410
4390
1811
0899
0810
0893
0892
0510
0520
7120
4322
4329
1410
7212
7213
7320
0131
0132
7310
2591
2395
1701
1399
1040
1622
1621
1392
3290
2023
2013
2391
1629
2220
1080
2100
1062
2392
9512
9521
9522
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6820
6311
0164
Phone0939606546
Mã số thuế5801284426
Tên viết tắtTAKCO JST
Tên quốc tếTAKCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ THANH VÂN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:34:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1702
03224
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone01686 516155
Mã số thuế5801198569
Người đại diệnPHẠM THỊ HÀ KHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2013-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:54:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4632
4663
4752
4772
1030
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0163
0161
5610
8230
0126
0127
0119
0113
0118
Phone0906778992-090857105
Mã số thuế0312407104
Tên quốc tếVIET NAM FUTURE STUDIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-08-07
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:01:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone063 3727399
Mã số thuế5800468389
Tên viết tắtNGOCBAOTCO.
Tên quốc tếNGOC BAO TEA JOINT-STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN NĂM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2005-12-01
Thay đổi giấy phép2023-05-30 00:24:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone01232818654
Mã số thuế4900776360
Tên viết tắtTRA HOA VANG VN CO LTD
Người đại diệnTRẦN KÔNG VẺ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2014-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:14:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0905776509
Mã số thuế4001002800
Tên viết tắtHA VI DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếHA VI CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2014-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:05:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4730
4520
5224
1020
7730
7710
4312
7911
5510
5630
7912
851
4330
7020
0810
0220
0231
0312
0510
4322
4321
5610
0131
4311
1623
1622
2910
2392
3312
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0935800778
Mã số thuế4001149190
Tên viết tắtDAI LOC QUANG NAM., JSC
Tên quốc tếDAI LOC QUANG NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÍCHHỒ HỮU ĐÔNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:47:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4759
4773
4781
4741
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
0142
0141
7730
7740
7721
7710
4312
6312
7820
7911
4513
4610
8532
8130
7990
5510
5630
9610
6399
7912
9620
4330
7490
9312
9321
7810
6209
5229
7110
7410
7020
4390
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
721
7320
7220
0131
4311
8219
7310
3100
3312
9511
3314
9522
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
5820
Phone0983233555
Mã số thuế5701691717
Người đại diệnVũ Anh Đức
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2013-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:01:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4690
4759
4752
4773
4753
4312
8130
0163
0161
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
3600
0131
4311
1910
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0122
0116
0115
0118
0210
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
0164
3900
Phone0979 393565
Mã số thuế0106929352-001
Tên quốc tếGREEN STAR AGRI JOINT STOCK COMPANY - DIEN BIEN BRANCH
Người đại diệnPHẠM ĐỨC HOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:29:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
1812
5510
0162
8299
0163
0161
1811
4322
4321
7320
5610
0131
4311
7310
0170
1040
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
422
421
4101
0164