NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0973296800
Mã số thuế5801287875
Tên quốc tếHOÀNG MÃO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN MÃO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:17:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982410678
Mã số thuế5801291631
Tên quốc tếNGUYEN DUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0988378624
Mã số thuế5801289696
Tên quốc tếTRAN KHOA GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KHOA
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01652128633
Mã số thuế5801291945
Tên quốc tếMEO PANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPĂNG TINH MÉO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0939060299
Mã số thuế6300297994-001
Người đại diệnTRƯƠNG TRÍ THIỆN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:47:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
4610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0912119026
Mã số thuế0601075497
Tên viết tắtTRUONG PHU GE., JSC
Tên quốc tếTRUONG PHU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOC COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2015-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:35:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0962662964
Mã số thuế4001143287
Người đại diệnHỒ THỊ MINH NGHỊ
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2018-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:43:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4634
4632
4663
0146
0149
0145
1030
1010
1020
7730
8532
7490
0163
0311
0312
721
0131
0322
03224
1621
3290
1629
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4299
0164
Phone0936503868
Mã số thuế5701717570
Người đại diệnTRỊNH PHƯƠNG THẮNG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2014-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:06:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4653
4632
4663
4789
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7911
4610
8130
7990
5510
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
3600
5610
0131
0321
0322
1623
1701
1622
1104
03224
1621
3290
1074
1075
1629
1080
1079
1062
1512
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
1061
Phone0663775538 - 09446
Mã số thuế3901130779
Tên viết tắtKIM HUNG AGRI CO., LTD
Tên quốc tếKIM HUNG AGRICULTURE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIM HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2012-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:53:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913705384
Mã số thuế3002181332
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2020-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-13 23:40:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4719
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7730
7710
4312
4330
7490
0162
0240
0163
0161
4390
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0321
0322
4311
1080
3312
3313
3319
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102