NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone02253740296
Mã số thuế0201653753
Tên viết tắtPHAT DAT ENGGREEN., JSC
Tên quốc tếPHAT DAT GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XOA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2015-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:40:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone04 2244 2525
Mã số thuế0106857323
Tên viết tắtTRUNGSONINVEST.,JSC
Tên quốc tếTRUNG SON SERVICE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Ngọc Hà
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Phúc Thọ
Ngày thành lập2015-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:07:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4663
4759
4752
4789
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5590
5621
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
9321
0162
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
1622
3100
9524
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0150
6820
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0105253287-042
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠO
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:50:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4722
4530
5224
0146
0149
0141
1020
7710
4312
6312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
8532
5629
8211
5510
5630
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
7110
9000
7410
9101
6110
6120
4390
0810
0311
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1623
1071
1709
1622
1104
1621
1392
1075
3530
9511
3313
9512
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone0987769168
Mã số thuế0107052811
Tên quốc tếDOAN KET ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KẾT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:10:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0917676257
Mã số thuế0313761877
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG SỰ
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2016-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:23:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4632
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0908178744
Mã số thuế0314766525
Người đại diệnNGUYỄN TẤN HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:15:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909903199
Mã số thuế0107298847
Tên quốc tếDONG THAO INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Minh Dũng
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2016-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:25:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4711
4722
1030
5510
7490
8299
0163
0161
6619
7020
7320
5610
1040
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Mã số thuế0313526425-001
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:54:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4781
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
5621
4610
8532
5629
8130
8292
5630
8559
5229
5221
9633
0163
0161
7420
7410
7020
5210
3320
1410
7320
5610
0131
7310
1073
1071
2593
1040
1104
1072
1702
1392
2825
1074
1075
2599
1079
1062
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
5820
Phone01673822289
Mã số thuế0107013971
Người đại diệnĐỖ THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:29:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4721
4512
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5621
5629
5630
2592
0162
8299
5221
0163
0161
6619
7020
5210
5610
0131
1080
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Phone0908108668
Mã số thuế0106537362
Tên viết tắtTHUAN KHANG.,JSC
Tên quốc tếTHUAN KHANG TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ ÁNH TUYẾT
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:49:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4721
4722
1030
1010
1020
4610
8299
0240
0220
0231
5210
1623
1040
1621
1629
2220
1080
1079
1062
0117
0128
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
1061