NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Emailfacofood.vn@gmail.com
Phone0988088328
Mã số thuế0110909334
Tên quốc tếFACO FOOD VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:09
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
5629
5510
5630
0162
5229
8299
5225
0163
0161
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
1061
Phone0945454553
Mã số thuế1602188858
Tên viết tắtCTY TNHH NN VÀ CÔNG NGHỆ CAO VINH PHÁT
Người đại diệnNGÔ VĂN BÉ SÁU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-12-01
Thay đổi giấy phép2024-12-01T09:09:55
Emailinfo@hungnhongroup.com.vn
Phone02835358933
Mã số thuế3901353528
Tên viết tắtDHN DONG LOI
Tên quốc tếDHN DONG LOI HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4663
4759
4773
4781
4512
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4513
4610
8110
5510
4330
5225
4390
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
2591
2750
1622
3100
3520
2825
2829
2824
2821
2819
2710
3091
2012
2013
2211
2029
1629
2220
2740
3312
3314
3315
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0898999482
Mã số thuế3603995311
Tên quốc tếDOAN GIA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN MINH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T21:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4773
4719
4721
4711
4722
1030
4610
8292
5229
8299
5225
0163
0161
0131
0132
0126
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
4933
0164
Emailcagoscompany@gmail.com
Phone0931937358
Mã số thuế0110908845
Tên viết tắtCAGOS CO., LTD
Tên quốc tếCAGOS INTERNATIONAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T10:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4610
8292
5630
8620
5229
8299
5221
5222
5223
0163
0161
6619
1811
5610
0131
7310
1623
1077
1071
1076
1040
1075
2023
1629
2220
3250
1080
1079
2100
1062
8230
0117
0128
0119
0129
0113
0118
0150
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
1061
Emailxaydungcuatien@gmail.com
Phone0983763359
Mã số thuế2902207775
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T14:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
0144
0146
0145
0141
1030
1020
4312
7911
7912
4330
4390
0810
4322
4321
4329
0322
4311
1623
1622
1104
1621
1629
1080
1079
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailketoan.greenleafgroup@gmail.c
Phone0967259889
Mã số thuế0110912880
Tên viết tắtGREEN LEAF MATERIALS., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T22:40:01
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
Phone0972929912
Mã số thuế5300828523
Người đại diệnBÙI THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T09:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
5224
1050
1030
1010
1020
7710
4610
5229
8299
5225
0240
0311
0312
5210
0322
1040
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
5021
Emailaccount3@sco-forwarding.com
Phone0902325222
Mã số thuế0110924371
Tên viết tắtHUB TRADING
Tên quốc tếHUB IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-31
Thay đổi giấy phép2024-12-31T17:10:09
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1030
1010
1020
1610
4610
8292
5229
8299
0163
0161
5210
0170
1623
1622
1104
1621
1629
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
Emailskvnco20@gmail.com
Phone0964142469
Mã số thuế0318784109
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURAL TOURISM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUỐC KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T15:40:32
Tên ngành nghề
4669
4663
4773
4771
4785
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
6312
8560
6399
7912
8559
8551
8552
4330
1313
5914
0162
6209
8299
0240
0163
0161
5920
5912
7110
7420
5913
5911
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1394
1399
1392
1311
1393
1391
1312
1512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
6311
0164
5820