NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0372717171
Mã số thuế6101299669
Người đại diệnPHẠM DOÃN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T16:41:31
Phone02063881828
Mã số thuế4800937984
Tên viết tắtLIEN VIET PASSENGER TRANSPORT SERVICES., JSC
Tên quốc tếLIEN VIET PASSENGER TRANSPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG VĂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T17:40:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4690
4752
4741
4761
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
4610
8559
4330
0162
5229
5225
0163
0161
4390
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
0121
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0987360000
Mã số thuế6200124733
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây mía
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:09:59
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1080
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0983829399
Mã số thuế0110893677
Tên quốc tếTHUAN THANH XD & ENVIRONMENTAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG GIANG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T18:40:04
Mã Tên ngành nghề
7730
7710
4312
5621
7911
5629
8130
7990
5630
7912
0162
0161
3600
5210
6810
4322
5610
4311
3830
3700
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
8129
4222
4212
4299
4101
4102
3900
3821
Emailinfo@vietcsc.com
Phone0933330550
Mã số thuế6001779703
Tên viết tắtGREENEIBER HIGHLANDS CO., LTD
Tên quốc tếGREENEIBER HIGHLANDS COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐỨC VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T10:10:06
Emailenfuco.ltd@gmail.com
Phone0968660288
Mã số thuế0110896325
Tên quốc tếEFC INVESTMENT AND TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH DUY KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:25
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4632
4690
4641
4663
4771
4721
4711
4722
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4312
8130
8110
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
1410
7212
7214
7211
0321
0322
4311
1040
3511
1075
2720
1079
1430
3530
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0961366679
Mã số thuế0318761341
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN KD-MB-ĐT- BĐS RỒNG VIỆT
Tên quốc tếRONG VIET BUSINESS - BUYING - INVESTMENT - REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THANH Ý - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T15:40:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4722
4772
7729
7730
7710
4312
4610
8292
8211
8110
9610
4330
8610
8710
8620
9639
0163
0161
6619
7110
7410
4390
8691
8699
0220
0231
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
0131
0132
4311
7310
2395
2023
3250
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9522
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0981189131
Mã số thuế2902206281
Tên viết tắtRABON CO.,LTD
Tên quốc tếRABON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN LƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T17:10:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4753
4784
4722
4772
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4610
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7410
0220
0231
7320
0131
0132
7310
2591
0170
1623
2395
2511
1622
3100
1621
3290
2420
2599
1629
2399
2410
2394
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0878800198
Mã số thuế0318725209
Tên viết tắtHANA SHISO IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếHANA SHISO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU THỊ NA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 14:39:25
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4721
4722
5224
5310
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5320
7911
7990
8292
8211
5510
7912
0162
5229
5225
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
5210
6810
0131
0132
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
0164
Phone0912276769
Mã số thuế2902203347
Người đại diệnLÊ CÔNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 14:39:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4723
4512
4722
4543
4530
4520
5224
4312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5630
7912
2432
9620
4330
8299
5221
6619
7410
8810
7020
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
7212
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2731
2732
2829
2824
2710
2720
2733
2740
1080
3311
3312
3319
3315
8230
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
0164