NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone02838242144
Mã số thuế0318721194
Tên viết tắtNN GREENINVESTMENT
Tên quốc tếNN GREENINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN PHI HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 14:09:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4753
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
4610
2592
0163
7410
0312
0892
5210
6810
4322
4321
4329
0131
4311
1623
3511
1622
2100
3314
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailadmin@phucsmhdaknong.com
Phone0916918077
Mã số thuế6400459624
Tên viết tắtPHUC SINH DAK NONG CORP.
Tên quốc tếPHUC SINH DAK NONG CORPORATION
Người đại diệnPHẠM THỊ TUYẾT NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 14:09:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4761
4791
4722
5224
0146
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7740
7710
4610
5629
8292
5510
5630
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
5210
6810
5610
0131
0132
1073
1071
1040
1072
1702
2219
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
5011
1061
Phone0394954583
Mã số thuế0318703491
Tên viết tắtTHUAN HIEU TOAN CAU CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN HIEU TOAN CAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 15:40:24
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4723
4771
4719
4721
4711
4724
4722
4541
4530
5224
1030
1010
1020
7730
4312
7830
4610
8130
8292
5510
4330
0163
0161
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2023
1079
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
0164
3822
3821
Phone02898112819
Mã số thuế0318696406
Tên quốc tếANH VU TM DV XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÀNH ABY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 09:10:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4663
4759
4752
4753
4722
4772
4312
4610
4330
4390
0311
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0915518686
Mã số thuế2700969675
Người đại diệnHÀ KIỀU OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-10-26
Thay đổi giấy phép2024-10-26T16:39:17
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4530
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4513
7912
3011
2592
4330
0162
8299
0163
6499
0161
4390
0810
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
0170
2395
2511
2816
2391
2399
2392
3312
3319
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4293
4212
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Emailsinhthainahang@gmail.com
Phone0968572573
Mã số thuế2500725103
Người đại diệnTRẦN VĂN XOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-09-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-16 09:30:15
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5590
5621
5629
8130
5510
5630
9321
0240
9329
5210
5610
0322
4311
3811
0121
0117
0128
0118
0150
4933
4932
5021
4222
4229
4221
4212
4292
4291
4101
4102
3821
Phone0818000045
Mã số thuế5801523018
Người đại diệnTRẦN HỒNG DIỄM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 10:39:47
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4711
4781
4722
1030
7911
7912
8299
0163
0161
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0112
0118
4933
1061
Phone0902665045
Mã số thuế5801523272
Tên viết tắtSAKURA DI LINH
Tên quốc tếSAKURA DI LINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỒNG THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 15:39:49
Mã Tên ngành nghề
4620
4690
7710
6312
7911
7990
5510
5630
7912
0162
6209
0163
0161
6810
6201
7212
7214
7320
5610
0131
0132
7310
2022
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
6820
4101
4102
6311
0164
Phone0989251546
Mã số thuế1102069348
Tên quốc tế340 L.A HOUSING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỤY VĨNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 15:39:45
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
5629
5630
4330
0162
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailcongtyhh2017@gmail.com
Phone0947601067
Mã số thuế2400998756
Tên viết tắtCÔNG TY XDVT H&H
Tên quốc tếH&H XD TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG CÔNG HUYNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 11:39:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4511
4663
4752
4730
4512
4772
4541
4530
4520
0145
7730
7721
7710
7820
7830
4513
5510
4330
9312
9311
9321
0990
8299
9639
7420
9000
9319
7410
9329
4390
0810
0891
0722
0730
0710
0721
4321
4329
7320
7310
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0118
0210
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102