NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Mã số thuế0106929401
Tên viết tắtTHE SACHI SHOP.,JSC
Tên quốc tếTHE SACHI SHOP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:40:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0935835135
Mã số thuế3200642916
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV NGUYÊN ANH
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ANH ĐÀO
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2017-09-14
Thay đổi giấy phép2023-07-19 10:06:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0304650539-002
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH QUYẾT
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:38:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313425642-001
Người đại diệnPHẠM THỊ NGỌC CHIỂU
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:14:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
7912
2592
4330
7490
0162
5229
5221
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0312
0892
4322
4321
4329
3320
0131
0322
4311
1040
1104
3290
2825
2829
2822
2824
2821
2910
1062
3092
3319
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0124
0129
0113
0122
0112
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0433511441
Mã số thuế0106825184
Tên quốc tếQUANG TRUNG TRADING INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thành Chung
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:42:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4711
4781
4541
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5621
5629
7990
5510
5630
8559
851
8551
4330
9312
9311
9321
0162
0163
0161
9319
7410
9329
4322
4321
4329
3320
5610
0322
4311
3530
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0117
0128
0129
0113
0112
0118
0150
4933
4932
8121
422
421
4101
0164
3822
3821
Mã số thuế0105908670
Tên viết tắtRED FARMERS .,JSC
Tên quốc tếRED FARMERS AGRICULTURE TECHNOLOGY INVESMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Đức Anh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:52:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4651
4661
4652
4752
4741
4512
4742
4541
4543
4542
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1610
7911
7912
2432
2431
2592
4330
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
6201
0131
0321
0322
4311
2591
0170
1623
2593
3212
1622
3211
03224
1621
2420
1629
2410
9511
9512
9521
9522
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4920
4933
4912
5022
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Mã số thuế0312436151-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2014-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:17:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1610
0162
0163
0161
0220
0891
0231
0311
0312
0892
721
0131
0321
0322
0170
1103
1040
1072
03224
2012
2212
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0919581679
Mã số thuế0106888184
Tên quốc tếFRESH BEEF VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG MINH TIẾN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:34:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4641
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
1101
1610
5621
5629
5630
5229
8299
5221
5222
0311
0312
5210
1410
5610
0131
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1074
1102
1420
1080
1062
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
5012
1061
Mã số thuế0107735783
Tên viết tắtMAMFRESH FOODS.,JSC
Tên quốc tếMAMFRESH GREEN FOODS SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:34:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4711
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
4610
0162
8299
0161
7320
0131
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
Phone02462843566
Mã số thuế0108448005
Tên viết tắtMY PHUONG TRADI.,JSC
Tên quốc tếMY PHUONG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:23:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4752
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5630
7912
2592
0162
6209
8299
5225
5221
0240
0163
0161
5911
0220
0231
5610
0131
0132
7310
1103
1073
1077
1071
1076
2731
3212
3211
1104
1072
2011
2420
1074
1075
2023
1102
2640
2630
3250
1079
2100
1062
3312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
0164
5820