NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Mã số thuế0108240776
Tên viết tắtGEID.,JSC
Tên quốc tếGREEN EARTH INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2018-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:30:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4723
4782
4774
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7730
7710
5590
5621
7911
8541
8531
8542
8532
5629
8130
7990
8560
8110
5510
5630
7912
8559
851
8551
8520
8552
9102
6492
5914
9312
9311
9321
9103
0162
5229
8299
5221
0163
0161
5912
6619
7110
5911
9319
9101
9329
3600
5210
6810
5610
0131
0170
1104
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4920
4933
4932
4931
0164
3900
3822
3821
Phone0931 207 772
Mã số thuế5801352274
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy quả chứa dầu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2017-09-14
Thay đổi giấy phép2023-05-30 01:23:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4632
4772
1030
7911
7990
5510
9610
9620
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0722
721
5610
0131
2021
3700
0230
0121
0127
0117
0128
0122
0118
0210
4933
422
421
4101
0164
Phone0433542069
Mã số thuế0106270870
Tên viết tắtCHANH DAO VIET NAM., JSC
Tên quốc tếCHANH DAO VIET NAM INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:03:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4759
4773
4721
4711
4741
4722
4610
2592
0163
0161
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0113
0122
0116
0114
0115
0118
0210
0164
Mã số thuế0107359070
Tên viết tắtVIET NAM IMPORT EXPORT AGRICULTURE FORESTRY.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM IMPORT EXPORT AGRICULTURE FORESTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG BÍCH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:30:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4773
1030
1610
5621
1812
5510
8299
9639
0161
0220
0231
5610
0131
7310
1622
1621
1629
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
422
4101
Mã số thuế6001605055
Người đại diệnDương Đức Kiên
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ea Súp
Ngày thành lập2018-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:29:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
4721
4722
0144
0146
0142
1030
1610
0163
0161
0220
0231
0131
0132
1623
1622
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
Phone0933811861
Mã số thuế0315104845
Tên viết tắtCA TRE NHO STP CO., LTD
Tên quốc tếCA TRE NHO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:31:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4781
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8292
0131
1073
1071
1072
1062
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0111
0112
0118
1061
Mã số thuế0107280448
Tên viết tắtHOANG GIA TRANG FARM CO., LTD
Tên quốc tếHOANG GIA TRANG FARM INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG NGỌC VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:19:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4789
4773
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5229
8299
7320
5610
0321
0322
7310
1040
1629
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
1061
Mã số thuế0313461672
Tên quốc tếVAN PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÔNG PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:32:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982876868
Mã số thuế5300725479
Tên quốc tếFANSIPAN TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HIỂN
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:34:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4722
1610
7911
7990
5510
7912
1313
8299
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
1623
1073
1071
1622
1702
1621
1074
1075
2393
1629
2399
1311
1079
2100
2310
1062
1312
2394
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4932
0164
Phone0966 029 669
Mã số thuế0106074900
Tên quốc tếTAN VIEN GREEN TREES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2013-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:57:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
7729
7730
7710
4312
1610
5621
8130
1812
5510
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0161
4390
1811
0810
0891
0722
0710
4322
4321
4329
5610
0131
4311
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2420
2513
2012
2599
1629
2399
2512
3812
3811
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0118
0210
4933
4932
4931
8121
422
421
4299
4101
0164
3822
3821