NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0942809105-096390837
Mã số thuế1201504249
Tên quốc tếNGUYEN BA GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Mỹ Tho
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:15:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4322
4321
0131
0132
0321
0322
0170
3511
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4229
4221
0164
Mã số thuế1601982271
Tên quốc tếNGOC TRAC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TRÁC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:44:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0946951239
Mã số thuế1300920803
Tên viết tắtCTY TNHH TM - DV - VT XNK SAO THÁI DƯƠNG
Tên quốc tếSAO THAI DUONG TRADE SERVICE TRANSOPRT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN HIỀN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2013-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:01:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4789
4741
4541
4530
5224
7710
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
5229
7410
5210
4322
3320
8219
7310
0121
0117
0118
4933
5022
4932
4931
8129
Phone0399416693
Mã số thuế0108698252
Tên viết tắtSWEET FLOWERS EXPORT
Tên quốc tếSWEET FLOWERS IMPORT EXPORT CORPORATION
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HOA
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2019-04-11
Thay đổi giấy phép2023-07-16 06:51:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01656919285
Mã số thuế5100432796
Tên viết tắtHOANG OANH GE.,JSC
Tên quốc tếHOANG OANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ OANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2015-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:03:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01692120334
Mã số thuế5100440684
Tên quốc tếBAO CHAU HA GIANG AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI TRỌNG TUÂN
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:04:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4663
4752
4772
0144
0146
0145
0141
1010
4312
1101
4330
8299
5221
6619
4390
0810
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0974014079
Mã số thuế2600938401
Người đại diệnLƯƠNG NGUYÊN NGỌC
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2015-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:05:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4653
4620
4632
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
0162
0163
0161
1040
1075
2012
1080
1079
1062
0117
0113
0112
0118
0150
0164
Phone0941599668
Mã số thuế0106934546
Tên viết tắtTRUST ID.,JSC
Tên quốc tếTRUST INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnThào Thị Phương
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:23:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7710
4312
5621
7820
7911
4610
8130
7990
5510
7912
3011
2592
4330
1313
7490
5229
0990
8299
0240
5912
6619
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1324
1399
3211
1702
1520
1392
2011
2012
1920
1629
1311
1393
1080
1430
1391
1312
1512
3312
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4931
5021
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0905222675
Mã số thuế0401616692
Tên viết tắtPTRTC-DN JSC
Tên quốc tếPTRTC DA NANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÉ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2014-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:40:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0989808580
Mã số thuế3603789887
Tên viết tắtSEA BLOKES CO., LTD
Tên quốc tếSEA BLOKES INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:20:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4791
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
4610
5629
5510
2592
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0118
0150
6820
4933
4912
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102