NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0941567373 - 02353
Mã số thuế4001153990
Tên viết tắtTHAI HOA QUANG NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI HOA QUANG NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ LÊNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:49:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4652
4632
4663
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
8130
9610
4330
8620
0162
0161
7110
8699
0220
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0322
03224
3510
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
422
4299
4101
Phone0931313003
Mã số thuế5701939982
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KDTH TÂM THỊNH
Tên quốc tếTAM THINH GENERAL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUẬN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2018-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:32:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4753
4763
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1020
5590
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
0162
5229
0990
0910
8299
5221
0240
0161
0899
0620
0231
0311
0312
0892
0510
0520
5210
5610
0321
0322
2511
1622
1629
2220
2512
3812
3811
0230
0121
0117
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4932
4931
3822
3821
Phone0936879680
Mã số thuế5701754269
Tên viết tắtPTRTC-QN JSC
Tên quốc tếPTRTC QUANG NINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ ĐÀO
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:52:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0436439158
Mã số thuế0107065377
Tên viết tắtTHAO NGUYEN PHONG .,JSC
Tên quốc tếTHAO NGUYEN PHONG JONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG HƯNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:39:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
5621
4610
5629
8130
5510
5630
9610
8552
4330
9312
9321
0162
8299
0163
0161
7420
5911
9000
9319
7410
9329
4390
4322
4321
4329
7320
5610
0131
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0913213834 - 0903829
Mã số thuế3901315096
Người đại diệnNGUYỄN CỬU LONG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Biên - Tân Châu
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:01:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
0163
0161
0810
0312
6810
4322
4321
0322
4311
0121
0117
0119
0113
0122
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0989344922
Mã số thuế2400790035
Tên viết tắtGREENFAM CO.,LTD
Tên quốc tếGREENFAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN TÀI
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2016-02-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:46:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
0132
0170
2023
2012
2022
2021
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0987 079 784
Mã số thuế2802276253
Tên viết tắtTTP.,JSC
Tên quốc tếTHANH HOA GENERAL TRADING AND PRODUCING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:23:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4641
4723
4782
4774
4789
4773
4721
4781
4724
4791
4722
5224
4610
5221
5210
5610
1040
2023
2220
1062
0117
4933
1061
Phone02543526738
Mã số thuế3501017803
Người đại diệnPHẠM DUY HIỂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2008-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:54:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4663
0146
7710
4610
8211
5510
5630
7020
5610
0131
0322
8219
3830
3811
0121
0117
0113
0112
0118
0150
8129
3821
Phone0333793973
Mã số thuế5701342191
Tên viết tắtTIEN LUC JSC
Tên quốc tếTIEN LUC JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THIỀU
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông không dây
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2009-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:57:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0988118090
Mã số thuế4601541730
Tên viết tắtLAKGA
Tên quốc tếLAKE GARDEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỐNG VĂN ĐỊNH
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2019-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-15 21:33:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
5621
5510
5630
7110
7500
0810
0220
0231
0722
0710
0510
7214
7211
5610
0131
0132
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210