NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0967459999
Mã số thuế0317764068
Tên viết tắtJUNGLE RUBI COMPANY
Tên quốc tếJUNGLE RUBI INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-03-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4312
1610
7911
4610
7990
7912
4330
5229
0240
0161
6619
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1622
1621
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02433117771
Mã số thuế0110300119
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4719
1030
1010
5621
7911
4610
5629
5510
5630
7912
5229
8299
5610
0131
0132
1073
2511
1622
1621
1075
1080
1079
2512
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0210
Phone0395357323
Mã số thuế4001264595
Tên viết tắtMACIN JSC
Tên quốc tếMACIN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ NHẬT TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4759
0163
0161
4322
4321
4329
0131
0132
2731
2732
2750
3290
2825
2821
2710
2733
2740
2790
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
Phone0903421079
Mã số thuế0110292676
Tên viết tắtDAI HOANG LONG ESTATE CO.,LTD
Tên quốc tếDAI HOANG LONG REAL ESTATE AND TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0969477679
Mã số thuế3703114038
Tên quốc tếAN NHIEN TRADING SERVICE IMPORT EXPORT OF HEALTH CARE FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2023-03-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
4542
4312
1610
8299
4321
5610
4311
2023
2310
0126
0127
0123
0113
0112
6820
Phone0988912922
Mã số thuế0110273994
Tên viết tắtVIKOMIN.,JSC
Tên quốc tếVIKOMIN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN XUÂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4662
4661
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1610
2432
2431
2592
4330
1313
0162
0990
0910
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
0131
0132
2591
1623
1073
1077
2511
1071
1076
1040
1622
1072
1621
2420
1074
1075
1629
2399
2410
1311
1079
1062
1430
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0254383899
Mã số thuế3502493876
Người đại diệnVŨ TIẾN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2023-02-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4632
4690
4663
4791
5224
0146
0149
0145
0141
7710
4312
1610
5621
7830
4610
5629
3011
2592
4330
7490
7810
8299
9639
7410
4390
0810
0220
3600
4322
4321
3320
5610
0322
4311
1622
1104
3100
2220
3250
3530
3312
3315
3830
3812
3811
0121
0125
0123
0113
0118
0210
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
3900
3822
3821
Phone0982087479
Mã số thuế6400450290
Người đại diệnTRẦN THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Ngày thành lập2023-02-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:49:54
Phone0911088118
Mã số thuế0110262657
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-02-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
4610
0162
8299
0163
0161
5210
7214
7320
0131
0132
7310
1077
1071
1076
1072
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Phone0907358758
Mã số thuế0317683203
Tên viết tắtSUNSHINE AGRI
Tên quốc tếSUNSHINE AGRICULTURAL MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ CHÍ THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2023-02-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Tên ngành nghề
4633
4620
4663
4759
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5590
5621
5629
5510
5630
0162
0240
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1622
1621
1629
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0210
0150