NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Emailmangcut2022@gmail.com
Phone02463275712
Mã số thuế0110767672
Tên viết tắtREVOMIND TECHNOLOGY JSC
Tên quốc tếREVOMIND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ANH QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4620
4511
4512
4541
4530
4520
2396
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
0162
0163
0161
4390
1811
0899
0810
0891
0893
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
2591
2395
1701
2511
1394
1399
1709
2593
2750
2652
1702
1520
1392
2610
2391
2393
2599
2219
1629
1420
2220
1311
2030
1393
2790
2512
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3812
3811
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4101
4102
0164
3821
EmailTuanlinh190195@gmail.com
Phone0925514514
Mã số thuế0110780867
Tên quốc tếTUAN LINH STEEL COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4641
4663
2396
4312
1610
4610
8130
2432
2431
2592
4330
9311
8299
0163
0161
4390
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
1623
2395
2511
2816
2593
1622
2818
3100
1621
3290
2420
2815
2829
2822
2821
2513
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2812
2512
2310
2392
2394
3311
9524
3312
3319
9522
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0822328282
Mã số thuế5901202392
Tên viết tắtPHU DIEN AGRICULTURE DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếPHU DIEN AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH TRIỀU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4799
4721
4711
4781
4791
4722
4772
4541
4530
4610
8292
0163
0131
0132
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0112
0210
0150
Phone0918687979
Mã số thuế2200807073
Tên quốc tếAGRICO VIETNAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH PHƯƠNG THOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0852281655
Mã số thuế0110465054
Tên quốc tếGREEN TECHNOLOGY FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ KIỀU OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:24:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4719
4721
4711
4791
4722
4772
0149
1050
1030
1010
1020
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
0162
8299
0163
0161
0311
0312
6810
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
2100
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0336695559
Mã số thuế0110541273
Tên viết tắtECOFARMINVEST JSC
Tên quốc tếECO FARMINVESTMENT AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:46:01
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0916346197
Mã số thuế2902170797
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX VÀ TM CƠ ĐIỆN MINH QUÂN
Tên quốc tếMINH QUAN ELECTRICAL MECHANICAL TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Ngày thành lập2023-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4783
4784
4722
5224
5310
7710
5320
1610
8292
1812
5510
2592
4330
5229
8299
8291
5225
5221
5222
5223
8220
0163
0161
4390
1811
5210
4322
4329
0131
0132
2591
1623
2511
2593
2731
2732
2750
1622
1621
2710
2720
2599
1629
2733
2740
2790
1820
9511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Phone0971366388
Mã số thuế0318027853
Tên viết tắtBSA CONSTRUCTION TRADING.,JSC
Tên quốc tếBSA CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THAO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2023-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:50:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4771
4541
4530
5224
7730
4312
7830
4610
8130
8292
5510
4330
0163
0161
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2023
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0935369729
Mã số thuế3101127287
Người đại diệnVÕ TẤN Ý - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:04:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4663
4723
4719
4721
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
7911
8130
7990
5510
7912
4330
9321
4390
0220
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1103
1040
1104
3100
1102
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061