NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lâu năm khác Tìm thấy 23762
Phone0973094306
Mã số thuế4202012492
Tên viết tắtCTD INVESTMENT
Tên quốc tếCTD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TOÀN THẮNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:40:27
Mã Tên ngành nghề
4723
4724
4722
5621
5629
8110
5510
5630
9610
9321
9103
0161
9000
9329
6810
5610
1075
8230
0128
0119
0129
6820
Emaildapvekythuat@gmail.com
Phone0904955705
Mã số thuế0700888045
Người đại diệnHOÀNG VĂN THẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T16:39:48
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
4759
4771
5224
2396
0145
0141
1030
7730
7710
1610
8130
8110
5630
4330
9412
8299
5225
7110
9700
9000
4390
5210
4322
4329
5610
2395
3100
2393
2219
2399
2392
2394
9524
9522
0121
0128
0119
0129
0118
0210
8121
8129
Phone0976636539
Mã số thuế0202263509
Tên quốc tếPHUC TANG REAL ESTATE SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTĂNG VĂN PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T19:10:03
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4690
4663
4721
4722
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
4330
5229
8299
5225
0240
0161
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0119
0129
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailnguyenvantai17.out@gmail.com
Phone0764131926
Mã số thuế4900916258
Tên quốc tếNGUYÊN VAN TAI TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T08:39:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvanvivu176@gmail.com
Phone0765878218
Mã số thuế4900916219
Tên quốc tếVU VAN VI SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN VI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T08:40:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0812663966
Mã số thuế1001286466
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:10:10
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0146
0145
1050
1030
1010
1020
1101
0162
0163
0161
5210
0131
0132
1103
1073
1071
1040
1104
1075
1102
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
Phone0972914915
Mã số thuế6001780642
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐÁP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T11:39:55
Phone0981647737
Mã số thuế0318761253
Tên viết tắtKBIO GREEN CO.,LTD
Tên quốc tếKBIO GREEN BIOTECHNOLOGY INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINHGIABẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T15:10:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4632
4690
4663
4799
4719
0145
0141
1030
1010
1020
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8211
8560
5630
7912
4330
5229
8299
0161
5920
6619
7110
7410
7020
9329
4390
0891
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1075
2029
2790
1080
1079
2021
3830
3700
0128
0129
0118
0150
6820
4933
0164
Phone0964714838
Mã số thuế6200124740
Người đại diệnBÙI VĂN SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T09:10:16
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1080
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0402254967
Tên viết tắtCENTRAL LOGISTICS INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếCENTRAL LOGISTICS INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T15:09:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4741
4761
4753
4763
4722
4772
4751
4541
4543
5224
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5590
5621
7830
7911
8531
8532
5629
8130
7990
8211
1812
5510
5630
9610
2592
8551
9620
4330
8010
7490
9312
9311
5229
8299
5225
0163
0161
9319
9101
7020
9329
4390
1811
0810
5210
6810
4321
4329
3320
5610
8219
1075
2512
2100
3311
3312
3315
8230
0121
0129
0111
0118
0210
6202
6820
4933
5012
5021
8129
4229
4212
4299
4101
4102
0164