NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lâu năm khác Tìm thấy 23762
Phone0898761185
Mã số thuế6300373010
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG TÍM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T16:10:34
Tên ngành nghề
4631
4662
4651
4620
4632
4663
4759
4752
4543
4530
4542
5224
2396
7730
7710
4312
8110
2592
4330
4390
3600
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3100
3700
0129
4940
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
EmailAnphuc74@gmail.com
Phone0913254437
Mã số thuế0202262417
Tên quốc tếAN PHUC ARTIFICIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T07:39:41
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4741
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
6312
7830
7911
7990
8560
5510
6399
7912
2592
8559
8512
8511
4330
7490
7810
0162
6209
8299
0163
0161
7110
6391
7020
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
6201
7214
7320
0131
0132
4311
7310
0170
2395
2511
3511
1622
1104
2399
2512
2392
2394
3312
3314
3700
0121
0128
0119
0129
0122
0118
0150
3512
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
Emailtranthithuyduong2013@gmail.c
Phone0905123225
Mã số thuế4202011192
Người đại diệnTRẦN THỊ THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T14:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
8292
0162
8299
0163
0161
6810
0131
0132
0170
1076
1072
1075
1080
1079
1062
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
EmailVietnamcoffee.expo@gmail.com
Phone0353612345
Mã số thuế0110879055
Tên viết tắtVIETNAM COFFEE EXPORT., JSC
Tên quốc tếVIETNAM COFFEE EXPO JS COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:10:15
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
4312
1610
4610
5629
8292
4330
5229
8299
0163
0161
5210
6810
4321
4329
3320
5610
0132
4311
1623
1077
3511
1622
1621
1629
1079
1062
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0150
3512
5022
4222
4101
4102
1061
Phone0788263363
Mã số thuế4300901757
Người đại diệnPHẠM GIA TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T09:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4513
4610
0162
5229
0990
0163
0161
0810
0891
0892
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1075
2013
1629
2220
1910
1079
3312
3830
0129
0118
0210
4933
4929
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Emailnguyentrunganh37@gmail.com
Phone0906020585
Mã số thuế2902206034
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T14:40:28
Phone0918410663
Mã số thuế1702304603
Người đại diệnNGUYỄN MINH CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:40:26
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4711
4772
5224
7730
4312
7820
7830
8130
4330
5225
5222
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
3212
3211
3312
3319
0128
0119
0129
0210
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone0938465102
Mã số thuế0318750974
Tên viết tắtF POWERINVESTMENT JSC
Tên quốc tếF POWERINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG QUỐC QUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T15:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4721
4741
4791
4742
7730
7710
4312
4610
8130
8211
4330
7490
8299
6619
7110
7020
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7221
7213
4311
3312
3313
0121
0119
0129
0118
3512
6820
4299
4101
4102
Emailgreeninvest1124@gmail.com
Phone0865865675
Mã số thuế0110889977
Tên viết tắtGREENINVEST CO., LTD
Tên quốc tếGREENINVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỲNH ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T16:10:19
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Emailcongtyxaydung196@gmail.com
Phone0981029988
Mã số thuế0110881713
Tên quốc tế196 CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T19:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4742
7730
7710
4610
8130
7912
2431
2592
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
8219
2591
2395
2511
2593
1622
2910
2211
2599
2219
2220
2512
3311
3312
3314
3319
0121
0125
0123
0119
0124
0129
0122
0118
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102