NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0987489111
Mã số thuế4601611963
Người đại diệnVŨ QUYẾT NGHỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T01:37:22
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
7820
7830
8010
7810
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0131
0132
1076
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
8121
8129
EmailThanhxi.nmri@gmail.com
Phone0394168282
Mã số thuế0110520192
Tên quốc tếHOANG THANH HIGH TECH AGRICULTURAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÀNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-13T12:55:42
Phone0931004818
Mã số thuế0318177785
Tên viết tắtSCI-TECH
Tên quốc tếSCI-TECH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-22
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:05:16
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4772
1050
1030
1010
1020
7730
7710
7820
7830
4610
8532
8559
7490
8299
7020
3600
7212
7214
7213
0131
0322
7310
1040
3511
2011
3290
2029
3250
3312
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
4933
4932
4931
3900
Phone0343665686
Mã số thuế5300818719
Tên quốc tếTHIEN HALAO CAI AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRẦM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2023-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:25:34
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0149
7730
7710
4513
4610
2592
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0710
0721
0311
0312
5210
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
2395
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
0164
Emailvuonggiaphat68@gmail.com
Phone0777702020
Mã số thuế5901204216
Tên viết tắtVUONG GIAPHAT COMPANY
Tên quốc tếVUONG GIA PHAT TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG ĐÌNH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-11T10:09:28
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4721
4711
4781
4722
1030
5621
5630
7020
5610
1077
1076
1079
3312
0121
0126
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
Phone0967492983
Mã số thuế0110506286
Tên quốc tếHOANG MAI IMPORT AND EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TỚI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-10T09:11:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4652
4632
4663
4759
4752
4789
4773
4711
4741
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
1610
4610
8130
8299
0240
7110
7410
0220
0231
0311
0312
4322
4321
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
1629
1420
1430
0232
8230
0121
0117
0128
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Phone0969525066
Mã số thuế1602184317
Tên viết tắtORGANIC AGRI
Tên quốc tếORGANIC AGRI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-07-22
Thay đổi giấy phép2024-07-22T15:39:42
Emailvantuocco.ltd@gmail.com
Phone0523413716
Mã số thuế5500656624
Tên quốc tếCA VAN TUOC FURNACE SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCÀ VĂN TƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T08:09:59
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0934423666
Mã số thuế0110401692
Tên viết tắtVUNG TROI PHUONG DONG REAL ESTATE., JSC
Tên quốc tếVUNG TROI PHUONG DONG REAL ESTATE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVĂN SỸ THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0336426726
Mã số thuế1102032789
Tên viết tắtSÂM HOÀNG NGỌC
Người đại diệnPHAN THỊ NGỌC BÍCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2023-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1020
7710
1101
7911
5629
7990
8292
5630
7912
0162
5229
0240
0163
0161
0610
0220
0620
0231
0131
0132
0322
1077
1076
3511
3520
2023
1079
2100
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4101
4102
1061
0164