NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Emailphuphonghl.kh@gmail.com
Phone0357938179
Mã số thuế4201986037
Người đại diện- Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:28:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8720
8610
8710
8620
8692
0162
8299
0240
8220
0163
0161
4390
8691
8699
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailmaithi.coltd@gmail.com
Phone0989620110
Mã số thuế5100496285
Người đại diệnMAI HÀ PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:27:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0901818228
Mã số thuế0317942962
Tên quốc tếCAO THIEN PHUOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG PHƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4632
4663
2396
4312
8130
4330
0240
7110
7410
0810
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
2391
2393
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0383698174
Mã số thuế6200121838
Người đại diệnTHÀO VĂN NUÔI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4752
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1101
4330
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
3511
1080
1079
0232
0121
0127
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0384389968
Mã số thuế1102044093
Tên viết tắtHOA CUONG LONG AN JSC
Tên quốc tếHOA CUONG LONG AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC HOA CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:33:59
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
1030
7730
7710
7820
7830
7810
0163
0161
6619
7020
5210
7214
0131
0132
1073
1077
1076
1104
1072
2821
1074
2012
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Phone0777745677
Mã số thuế0318108333
Tên quốc tếHIMA CAPITAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:43:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4634
4652
4632
4663
4719
4711
4512
4541
4542
7710
6312
1610
4610
8292
1812
9610
6399
9620
4330
9102
7490
9321
9103
0240
9639
9633
0163
0161
6619
7110
9000
7410
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
7120
6810
4322
4329
7320
0131
0132
7310
1623
2395
1103
2511
1622
1520
1621
2817
2910
2720
1629
9511
9512
9521
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
4932
4931
5011
6311
0164
Emailkent@htccoffee.com
Phone0765557878
Mã số thuế0318103536
Tên viết tắtKAR COFFEE CO.,LTD
Tên quốc tếKAR COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH KHA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:21:29
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4723
4722
5224
1030
1010
1020
4312
1610
2592
7110
7020
5210
7320
5610
0131
0322
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1622
1702
1520
1621
1074
1075
1629
1430
1512
3312
8230
0125
0117
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4922
4921
4932
4931
5021
4101
1061
Phone0919473817
Mã số thuế1602174559
Tên viết tắtCTY TNHH MINH NHÃ
Người đại diệnLÊ VĂN ÚT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4752
4721
4722
5224
1030
1010
4610
0162
0240
0163
0161
0231
5210
0131
0132
0321
0322
1080
1079
0121
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
Emailhuynhhakq10@gmail.com
Phone0906916900
Mã số thuế0318021202
Người đại diệnHUỲNH THỊ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
5225
5210
3320
0322
1103
1104
3290
2220
3312
3700
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
5012
4212
4299
4101
Phone0915209959
Mã số thuế6200122020
Tên quốc tếTAM THAT BAC VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIỆT NGA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2023-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4773
4799
4791
4772
0149
1101
4610
5629
1812
5630
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7410
1811
0220
0231
0311
0312
7320
0131
0132
0322
7310
1103
1104
1102
1820
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164