NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Mobile0924636333
Mã số thuế0110624917
Tên viết tắtAN HOA DEVELOPMENT., JSC
Tên quốc tếAN HOA INVESTMENT AND URBAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
6820
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0906829222
Mobile0906.829.222
Mã số thuế2301275386
Tên viết tắtHOANG HAI CONSTRUCTION AND CONSULTING., JSC
Tên quốc tếHOANG HAI CONSTRUCTION AND CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN HẢI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-02-27
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:07:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4774
4799
4719
4730
4791
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
5590
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
9321
5229
8299
5225
5221
7110
7410
7020
9329
4390
5210
6810
4322
4329
3320
5610
0131
0132
0322
2591
1623
2395
2511
1622
3100
1621
2599
1629
1080
2512
2392
3311
9524
3312
9511
3314
3319
9512
9521
9522
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4932
4931
Mobile0906144338
Mã số thuế4900904164
Tên viết tắtPHAT LOC BAO TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT LOC BAO TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH BẠCH NGÀ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-02-20
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4741
4730
4742
4722
5224
2396
0146
0149
1030
1010
1020
4312
5590
1610
4513
5510
2592
7490
0162
6209
5229
0910
5225
5222
0240
0163
0161
0220
0891
0231
0311
0312
0892
3600
5210
7120
6810
4321
3320
1410
7212
7214
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1623
2511
2816
2731
2732
3511
2750
1622
1104
2652
1621
1392
3290
3520
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
1075
2012
2720
2640
2029
2599
1629
1200
2399
1420
2410
1393
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1080
1079
2021
1430
1391
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3811
0232
1511
0121
0126
0125
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
3512
6820
4933
4932
4931
4221
4101
4102
1061
0164
3900
3821
Emailhoavietjsc2024@gmail.com
Phone0934685923
Mobile0934685923
Mã số thuế0110631777
Tên quốc tếHOA VIET TRADING BUSINESS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNTRUNGNGHĨA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-28
Thay đổi giấy phép2024-07-10T19:27:37
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4513
4610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2013
2220
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone(028)62598598
Mobile(028)62598598
Mã số thuế0318307191
Tên viết tắtHOANG QUAN TECHNIQUE JSC
Tên quốc tếHOANG QUAN TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ CẨM MINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-02-20
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:45:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8531
8532
8292
8560
8559
8512
8511
8551
8552
4330
8730
8610
9312
8710
9311
9321
8620
9103
8692
0162
8299
0240
8220
0163
0161
9000
9319
4390
8699
0610
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailvietnamtrongrung@gmail.com
Phone0923855800
Mobile0923855800
Mã số thuế0110632523
Tên viết tắtVFPS
Tên quốc tếVIETNAM FOREST PLANTATION SOCIETY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH TUẤN VŨ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:10:28
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
1610
5621
5629
5510
5630
9610
9620
9312
9311
9321
0162
8299
0240
9639
0163
0161
9319
9329
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1040
1622
1621
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailtongcongtylinkymo@gmail.com
Phone0927425999
Mobile0927425999
Mã số thuế2803105740
Người đại diệnVŨ THỊ THỦY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-02-20
Thay đổi giấy phép2024-02-20T05:09:45
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
8533
8531
8532
8292
8560
9610
8559
9620
4330
8610
8710
8620
6622
8692
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
8691
8699
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
7120
6810
4322
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0131
0132
0321
0322
9522
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Emailhuykhoiinvest88@gmail.com
Phone0915286259
Mobile0915286259
Mã số thuế0110632509
Tên viết tắtHUY KHOI STI CO., LTD
Tên quốc tếHUY KHOI SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHÁNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-28
Thay đổi giấy phép2024-02-28T08:10:19
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4513
4610
8292
8560
9610
6399
8559
4330
0162
6209
8299
0240
8220
0163
0161
6619
9700
9000
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
6810
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
6311
0164
Phone0989201590
Mobile0989201590
Mã số thuế0700878167
Tên viết tắtLIEM TUYEN RESIDENTAL CO.,LTD
Tên quốc tếLIEM TUYEN RESIDENTAL AND TRADING SERVICES DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGÔ QUANG TÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-14T12:41:23
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Emailhtxvanthaophat@gmail.com
Phone0904623333
Mobile0904623333
Mã số thuế2700961073
Người đại diệnQUÁCH MẠNH HÙNG
Ngày thành lập2024-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:46:26
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4782
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4783
4784
4722
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
8292
5510
0162
0163
0161
0312
0131
0132
0322
1623
1622
3100
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
0164