NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0943311079038443006
Mã số thuế5500658540
Người đại diệnNGỌC BẢO CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T17:40:20
Tên ngành nghề
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8130
4330
0162
0240
0163
0161
7410
7020
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3700
3811
0232
0121
0128
0119
0116
0118
0210
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3821
Phone0964714838
Mã số thuế6200124740
Người đại diệnBÙI VĂN SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T09:10:16
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1080
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
0164
Emailtranthithuyduong2013@gmail.c
Phone0905123225
Mã số thuế4202011192
Người đại diệnTRẦN THỊ THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T14:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
8292
0162
8299
0163
0161
6810
0131
0132
0170
1076
1072
1075
1080
1079
1062
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0961366679
Mã số thuế0318761341
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN KD-MB-ĐT- BĐS RỒNG VIỆT
Tên quốc tếRONG VIET BUSINESS - BUYING - INVESTMENT - REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THANH Ý - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T15:40:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4722
4772
7729
7730
7710
4312
4610
8292
8211
8110
9610
4330
8610
8710
8620
9639
0163
0161
6619
7110
7410
4390
8691
8699
0220
0231
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
0131
0132
4311
7310
2395
2023
3250
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9522
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0702079191
Mã số thuế3401258386
Tên quốc tếBINH THUAN AGRICULTURE GROUP CO.,LTD
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THUỲ DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:40:19
Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4322
4321
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
4102
0164
Phone0331612222
Mã số thuế6001779622
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:39:53
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4663
4761
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
0162
0163
0161
0810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0923276666
Mã số thuế1102076923
Tên viết tắtVERNELL VIETNAM GROUP JSC
Tên quốc tếVERNELL VIETNAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T15:10:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
2023
2029
1629
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0987360000
Mã số thuế6200124733
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây mía
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:09:59
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1080
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0983829399
Mã số thuế0110893677
Tên quốc tếTHUAN THANH XD & ENVIRONMENTAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG GIANG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T18:40:04
Tên ngành nghề
7730
7710
4312
5621
7911
5629
8130
7990
5630
7912
0162
0161
3600
5210
6810
4322
5610
4311
3830
3700
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
8129
4222
4212
4299
4101
4102
3900
3821
Emailceo.greenleaf@gmail.com
Phone0919741386
Mã số thuế0110879312
Tên viết tắtGREEN LEAF HOLDING., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:09:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
1313
8299
7410
1811
0311
0312
6810
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
3240
2750
1622
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
1074
1075
2023
1102
2393
2029
1629
1420
2220
2030
1393
1079
1062
1430
1391
1512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061