NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0986335998
Mã số thuế0105105923-002
Tên quốc tếQUANG NINH BRANCH - THIEN PHUC CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI KHẮC DƯƠNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2021-12-15
Thay đổi giấy phép2023-07-10 03:17:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4730
4512
4724
4763
4722
4764
4541
4543
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4610
7990
8560
1812
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7490
0162
0990
0910
8299
0163
0161
7110
7420
7500
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
7310
0170
1073
1071
1040
1622
1072
2825
1074
1075
2012
2410
1080
1079
2021
1062
3312
3314
3830
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3822
Phone0913822099
Mã số thuế0106217549
Tên quốc tếJV - SYSTEM TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-07-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:33:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4719
4781
4753
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8531
7990
8560
5510
5630
7912
2592
8559
4330
7810
0162
8299
0240
0163
0161
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
1075
2023
2022
8230
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0633 540 441
Mã số thuế0106921748-003
Người đại diệnTRẦN HÙNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:16:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4719
4721
4711
4512
4753
4791
4722
4772
4541
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4513
4610
8292
0162
5229
5221
0163
0161
5210
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0116
0114
0118
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0978099214
Mã số thuế0107627001
Tên viết tắtKOK JSC
Tên quốc tếKING OF TREES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:19:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4773
4719
4721
4781
4730
4724
4753
4722
5224
1030
7710
4312
1610
5621
4610
8130
8292
5510
5630
8521
4330
0162
8299
5221
5222
0240
0163
0161
7110
7410
7500
7020
4390
0810
0891
0231
5210
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
7320
5610
0131
4311
7310
1623
2816
1622
1621
2821
2012
2399
2812
1080
2021
2100
9524
9511
9512
9522
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4912
5022
4932
4931
5021
0164
Phone02253550686
Mã số thuế0200783809
Tên viết tắtHAIDANG GROUP
Tên quốc tếHAI DANG TOURISM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI XUÂN THẮNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2007-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:59:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4512
4724
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
0144
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
4312
1101
5621
7820
7830
7911
4513
4610
7990
5510
5630
9610
7912
2432
2431
5229
0990
8299
5225
5222
9639
9633
0163
0161
9329
0722
0730
0710
0311
0312
5210
6810
4322
4321
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1103
1073
1071
1104
1072
2420
1102
2410
1062
3830
8230
0121
0117
0128
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
4933
4932
4101
4102
1061
Phone028 6274 0768
Mã số thuế0305057441
Tên viết tắtCICOLAND DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếCICOLAND DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG NGHĨATRƯƠNG MINH HỘI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2007-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:48:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
7730
4312
1610
4610
5510
5630
9321
5229
8299
0240
7110
7410
9329
0899
0220
6810
4322
4321
5610
0131
0321
0322
1623
1622
03224
3100
1621
2012
1629
2410
1080
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
5021
421
4299
3822
3821
Phone08 66830246
Mã số thuế0312252605
Tên viết tắtVBS IC.,JSC
Tên quốc tếVBS INVESTMENT AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGHIÊM ĐỨC HUY
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2013-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:50:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4632
4663
4773
5224
1030
1010
1020
1610
7911
7990
8292
5510
5630
7912
7010
5229
0240
0163
7020
6190
0220
0231
0510
0520
7214
5610
0131
0132
1623
1077
1622
1621
2012
2029
1629
1910
1080
1079
1062
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone08 6262 9777- 08 625
Mã số thuế0313344224
Tên viết tắt5F CAPITAL JSC
Tên quốc tế5F CAPITAL INVESTMENT MANAGEMENT AND CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLâm Hữu Sơn
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:04:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4513
4610
8532
8560
5510
8559
4330
6492
7490
0162
5229
0240
0163
0161
6619
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
0170
03224
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
422
421
4299
4101
0164
Phone0919769379
Mã số thuế0313736711-001
Tên viết tắtBranch Phu Yen -TADA LAND SOLUTIONS AND MANAGEMENT CO.,LTD
Tên quốc tếBranch Phu Yen -TADA LAND SOLUTIONS ANDMANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG ĐẠT
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Đông Hòa
Ngày thành lập2020-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-13 22:02:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4759
4719
4764
7730
7721
5590
5621
4610
8560
5510
8551
8552
9312
9311
9321
0240
9319
9329
3600
4322
3700
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4299
4291
4101
4102
3900
Phone028 730 67769
Mã số thuế0314310891
Tên viết tắtPHUC DIEN LAND INVESTMENT JSC
Tên quốc tếPHUC DIEN LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG KIM HOÀI
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:40:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
7990
7912
4330
0162
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164