NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0912 710 716
Mã số thuế2500619088
Tên viết tắtSSP TRADING INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếSSP TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGỌC HIÊN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2018-11-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 11:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
4312
6312
5621
7911
7990
8292
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8551
4330
7490
9321
6209
8299
0240
7110
6630
7020
9329
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1040
3290
1075
1080
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
Phone0977 495 495
Mã số thuế2600937951
Người đại diệnHOÀNG KIỀU ANH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-19 23:29:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4511
4773
4512
4530
4520
0146
0145
0141
1610
4513
5510
5630
8620
0990
8299
9633
0163
9329
0899
0810
0220
0722
0721
6810
5610
0131
0132
1623
1622
2011
2012
1920
1629
1910
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
Phone0918556789
Mã số thuế0101238337
Tên quốc tếEV GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ HỒNG TRÂMNGUYỄN QUỲNH DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2002-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:20:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4512
4761
4753
4742
4722
4772
4530
4520
7722
7730
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
8130
8110
5510
5630
7912
2592
4330
5914
7490
8299
0161
7110
5913
9000
7410
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
7310
2591
2511
2023
1629
3250
2100
2392
3313
3830
3700
3812
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
Phone02432010287
Mã số thuế0104710854
Tên viết tắtMCC CLEANTECH
Tên quốc tếMCC CLEAN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DOÃN LỢI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2010-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-07 09:57:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4772
5224
1030
7730
7710
4312
8292
8560
1812
2431
2592
8559
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
1811
3600
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2591
1623
1701
2511
2816
2593
1622
1104
1072
1702
3100
1621
2011
3290
2420
2817
2819
2710
2023
2013
1920
2599
1629
2220
2410
2022
1910
2740
2790
2651
3250
1080
1079
2512
2100
2310
1062
2394
3530
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3830
3700
8230
0117
0128
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
4931
8129
4222
4101
4102
1061
Phone0985918509
Mã số thuế0105847227-001
Người đại diệnPHẠM VĂN MINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2015-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:54:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0985146996
Mã số thuế0106628147-001
Người đại diệnVŨ ĐỨC VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-08 12:35:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4721
4761
4724
4753
4763
4722
4764
4751
7710
8211
1812
8299
7110
1811
7120
5610
8219
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
4933
4932
4931
Phone02438385151
Mã số thuế0107304480
Tên viết tắtS HOLDING..,JSC
Tên quốc tếTUAN MINH HOLDING GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ NGỌC MINH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:54:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4512
4753
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
4513
4610
5629
1812
5630
2592
4330
8730
8710
0162
8299
0163
0161
6619
7110
5911
9000
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0131
0132
0322
4311
7310
2591
2511
1392
2512
1820
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0108337802
Tên viết tắtTVA TREOM CO., LTD
Tên quốc tếTVA TOWNHOUSE REAL ESTATE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÒ THỊ TÂM
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:38:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
6312
4513
4610
6399
4330
7490
6209
0990
8299
0240
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4329
6201
7320
0131
0321
0322
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
9511
9512
9521
0232
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
1061
6311
Mã số thuế0303294542-002
Người đại diệnNGUYỄN THUỲ TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:47:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4721
4741
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7729
4312
5590
1610
5621
4513
5629
5510
5630
4330
7490
6209
5229
7110
7410
6190
6130
4390
0311
0312
6810
4321
4329
6201
1410
7320
5610
0321
0322
4311
8219
7310
3240
3100
1621
3290
2817
2620
2640
1629
3250
9511
9512
9521
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
4933
6311
Phone0282216 7316
Mã số thuế0309337457
Tên viết tắtJUSTWIN INTERNATIONAL
Tên quốc tếJUSTWIN INTERNATIONAL CORPORATION
Người đại diệnĐINH VĂN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2009-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:41:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
8130
5510
5630
7912
2592
4330
7810
0162
0240
0163
0161
7410
7020
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1103
1104
3290
2012
2022
3530
9511
3314
3313
9512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164