NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0937 628 789
Mã số thuế0313439606
Tên quốc tếLE QUANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG HIẾU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:31:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0838445208
Mã số thuế0300953116
Tên viết tắtQUỐC HƯNG CO.LTD
Người đại diệnTẠ DUY HINH
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập1997-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:42:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4759
4773
4721
4741
4722
4772
4751
1030
1020
8292
5229
1410
0321
0322
03224
3100
1392
2011
2023
2393
2599
1629
1420
2220
1080
1062
0126
0127
0128
0119
0113
0116
0114
0112
0118
1061
Mã số thuế0314637706
Tên viết tắtMINH QUANG PRODUCTION - INVESTMENT JSC
Tên quốc tếMINH QUANG PRODUCTION - INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ SA
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:12:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4632
4641
4771
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8130
1812
5510
5630
4330
0162
0240
9639
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0321
0322
4311
7310
1104
03224
1392
1420
1079
2021
2100
1430
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0313199496
Tên viết tắtTNPPDJSC
Tên quốc tếTRUNG NAM PHAT PRODUCTION DEVELOPMENT JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN BIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:45:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4620
4632
4663
4773
2396
7730
7710
4312
7830
4330
7810
0240
0163
6619
7410
0810
0220
0231
4311
2395
2391
1079
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
Phone01245687989
Mã số thuế0314813599
Tên viết tắtMAI VY TRADING INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếMAI VY TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI HOÀNG NHÃ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:21:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4759
4723
4721
4711
4741
4722
4772
0144
0146
0141
1030
6312
4610
1812
0162
6209
0161
6619
7420
7410
7020
1811
6201
7320
0131
0132
7310
2012
1820
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
1061
6311
5820
Phone(028) 35 88 38 01
Mã số thuế0313547915
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV KỲ QUANG MINH
Tên quốc tếKY QUANG MINH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHÂU CAO MINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:16:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
5224
9631
7730
4610
8531
8560
5630
9610
8551
8552
8620
6209
5229
9639
0163
7410
6110
6120
5210
4322
4329
3320
6201
5610
7310
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
6202
4933
6311
Phone0906747525
Mã số thuế0312198700
Tên viết tắtBERRY COMMUNICATION CO.,LTD
Tên quốc tếBERRY COMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:01:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4759
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4610
0162
8299
0163
0161
5912
7420
7410
7020
1811
5210
7320
0131
7310
0170
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
5820
Mã số thuế0301493574
Tên viết tắtPVIE CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG VIET PRODUCT & TRADING SERVICE CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN VIỆT HÙNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2002-05-03
Thay đổi giấy phép2023-07-01 09:07:53
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4690
4663
1050
1030
4312
1610
4330
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0311
0312
3600
1701
1622
1621
1075
1629
2220
3700
0125
0113
0116
0118
0210
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Emailcty.thaobui@gmail.com
Phone0523838446
Mã số thuế0110550197
Người đại diệnBÙI THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2023-11-24T00:40:17
Tên ngành nghề
4653
4651
4652
4663
4610
8211
1812
8299
0240
6619
7110
7020
1811
0220
0231
0311
0312
8219
2593
1702
2220
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
Phone08 8857 4888
Mã số thuế0314011884
Tên quốc tếCOMMUNITY DEVELOPMENT AND DISCOVERY TRAVEL CORPORATION
Người đại diệnTÔN NGỌC BẢO
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:03:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4762
4761
5590
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
7490
0163
7420
7410
1811
7320
7220
5610
7310
0170
1629
1820
0230
8230
0121
0126
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0210
4101