NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone028-38302222
Mã số thuế0300450673
Tên viết tắtCOMECO
Tên quốc tếMATERIALS PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TẤN THƯƠNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2000-12-13
Thay đổi giấy phép2023-07-14 08:58:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4730
4512
4751
4541
4542
4520
4610
5510
8299
9639
6810
4329
5610
7310
0121
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4931
5021
4101
Phone0816118169
Mã số thuế5100487890
Người đại diệnLẠI VĂN TRÌ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Vị Xuyên
Ngày thành lập2021-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:43:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4774
4789
4773
4721
4730
4724
4753
4791
4722
4772
5224
1050
1030
1010
1020
5320
4610
0162
5229
8299
5221
5222
0163
0161
5210
0131
0132
0321
0322
0170
1040
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
0164
Phone0912017258
Mã số thuế5100174591
Tên viết tắtTINH DAO CO.,LTD
Tên quốc tếTINH DAO COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MẠNH TỈNHVŨ MINH ĐỨC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2003-01-09
Thay đổi giấy phép2023-07-08 20:43:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4661
4690
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7490
0162
0990
8299
0240
0163
0161
7110
0810
0722
0730
0710
6810
4321
721
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
Phone0917709757
Mã số thuế2601065453
Người đại diệnPhạm Văn Dũng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2021-08-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:15:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5310
1050
1030
1010
1020
4312
5320
1610
4513
8541
8531
8542
8532
8560
5510
8559
8551
8521
8552
4330
9312
9311
0990
0910
0240
9319
4390
0899
0810
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0322
4311
1623
1701
1040
1622
1702
3100
1621
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
4922
4921
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3822
3821
Phone0914824688
Mã số thuế2600989734
Tên viết tắtCAO PHONG SEED FRUIT JSC
Tên quốc tếCAO PHONG SEED FRUIT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG ĐẠT
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2017-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:24:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4663
4752
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0231
7214
0131
0132
0322
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0210286882/091248973
Mã số thuế2600293231
Tên viết tắtNGỌC THẠCH CO., LTD
Tên quốc tếNGOC THACH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÁNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2003-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:58:30
Mã Tên ngành nghề
46623
4659
4653
4651
4661
46622
4652
4663
4512
4541
0146
0145
0141
4312
5510
4330
9329
0810
6810
4322
4321
4329
56101
0131
0322
4311
2395
2391
2393
2392
2394
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
49321
422
421
4299
4101
Phone0933148982
Mã số thuế3702995376
Người đại diệnLÊ HUY TRẠCH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2021-07-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:38:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
4312
4610
8130
5510
2592
8010
0162
0161
9329
5210
6810
1410
5610
4311
1392
2211
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế3702216693
Tên viết tắtAGRAMATE
Tên quốc tếAGRAMATE BINHDUONG CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN TẤN QUỐC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2013-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:18:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4722
7730
7710
4610
8559
0163
0161
6810
0131
2012
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0112
0118
0210
4933
0164
3821
Phone0888889842
Mã số thuế3603810095
Tên viết tắtDONG DUONG TIM JSC
Tên quốc tếDONG DUONG TRADING - INVESTMENT - MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN NGUYỄN ĐÔNG TUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2021-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:19:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918607879
Mã số thuế3603243907
Tên viết tắtDOMILK
Tên quốc tếDONG NAI COW RAISING AND MILK PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THANH
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2015-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:37:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4632
4711
4722
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
5229
0161
4322
721
0131
1073
1071
1080
3700
3811
0121
0125
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3821