NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0945750027
Mã số thuế0110041136
Tên quốc tếSEMCO VIET NAM AGRICULTURE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2022-06-24
Thay đổi giấy phép2023-07-08 08:46:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
7214
0131
0132
0321
0322
1040
2821
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0906322111
Mã số thuế0109215677
Tên quốc tếHTT REPAIR STATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRÍ TOÀN
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2020-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-14 00:31:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4632
4759
4799
4719
4711
1050
1030
1010
1020
8292
2592
9620
4330
9700
4321
3320
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
3312
3314
3313
3319
9521
9522
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4101
4102
1061
Phone0976452898
Mã số thuế3702831240
Tên viết tắtCÔNG TY BEST FARM
Tên quốc tếBEST FARM MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2019-11-20
Thay đổi giấy phép2023-07-15 03:51:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4690
0146
0149
0145
0141
7990
5510
7912
0162
0163
0161
7110
9329
4321
5610
0131
0132
0322
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4221
4299
0164
Phone05003854064
Mã số thuế6001541482
Người đại diệnHUỲNH HỮU TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2016-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:33:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0976046025
Mã số thuế5500381497
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MIN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2009-10-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:06:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4773
4741
4784
4742
4530
4520
1050
1030
1010
1020
4312
1101
4513
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1102
2399
1080
1079
0232
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0908 668693
Mã số thuế4500522996
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV XD&TM QUỐC HUY
Người đại diệnBÙI MỸ QUỐC HUY
Ngành nghề chínhChăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2012-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:08:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4752
4719
4721
4711
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
4312
4330
6492
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
0322
4311
03224
1080
1062
0230
0121
0125
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0868484899
Mã số thuế0107338345-001
Người đại diệnNGUYỄN THANH SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2016-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:08:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
6312
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8292
8211
8110
5630
7912
7810
0162
6209
5229
5221
5222
0163
0161
6190
5210
6201
5610
0131
0322
8219
0170
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
6311
0164
Phone0982295878
Mã số thuế5400465425
Tên viết tắtHUNG THINH GE.,JSC
Tên quốc tếHUNG THINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnQUÁCH TÂN THẢN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:16:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0974919311 01672162
Mã số thuế0900858094
Tên viết tắtPHAT THU PLANT CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT THU PLANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN ĐẬU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2013-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:43:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0913 517 516
Mã số thuế5300688650
Tên quốc tếSA PA GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2015-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:27:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
10611
3821