NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0969254646
Mã số thuế0109713552
Tên viết tắtMORINSE .,JSC
Tên quốc tếMORINSE BIOTECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÃ THỊ NHO
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2021-07-21
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:26:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
7214
0131
0132
0321
0322
0170
2011
2825
2821
2023
2012
2022
1079
2021
2100
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
Mã số thuế0312950511
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH BẢO TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2014-09-30
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:01:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4663
4312
2592
4330
0240
0161
4390
0231
0722
0730
0710
0721
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
2814
2511
2816
2811
2813
2822
2821
2930
2599
2212
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
Phone0977 200 357
Mã số thuế0106499029
Tên viết tắtBO DE TRADE CO., LTD
Tên quốc tếBO DE TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THANH TÚ
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:06:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4781
4761
4722
4772
1030
4312
5621
7911
8130
7990
5510
5630
7912
9620
4330
5229
8299
1811
4322
4321
5610
4311
8219
9523
9524
9522
8230
0121
0117
0128
0113
0122
0116
0112
0118
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0969873866
Mã số thuế0801236053
Tên viết tắtGGTA CO., LTD
Tên quốc tếGREEN GREEN TECHNOLOGY AND AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Xuân
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2017-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:17:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4773
4721
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
2592
7490
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
3600
7120
4322
4321
4329
3320
721
0131
0321
0322
2511
2750
03224
2011
3290
2610
2710
2012
2220
2740
2812
2512
2021
3312
3314
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
0164
3900
3822
3821
Phone0989066403
Mã số thuế3603310529
Tên viết tắtXANH VIET MY AGRICUTURAL CO.,LTD
Tên quốc tếXANH VIET MY AGRICUTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THÀNH TUÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:54:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0987608999
Mã số thuế0107479473
Tên viết tắtDONG A PHARMA CO., LTD
Tên quốc tếDONG A PHARMACEUTICAL AREA INVESTMENT ADVISORY AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:26:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4721
4722
4772
1030
5621
4610
5629
5510
5630
7490
0162
8299
0163
0161
6619
0722
0710
0510
0520
7214
5610
0131
0132
1622
2011
2824
2023
2012
2029
1629
2100
2392
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Mã số thuế3801168151
Tên viết tắtMT CO.LTD
Tên quốc tếMT ENERGY CO LTD
Người đại diệnVõ Minh Bảo
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2018-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:37:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912846556
Mã số thuế5500525163
Tên viết tắtHUNG PHUOC SON LA GE., JSC
Tên quốc tếHUNG PHUOC SON LA GREEN ENVIRONMENTAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẮNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0983888598
Mã số thuế6400426918
Tên viết tắtBMB ĐẮK MIL
Tên quốc tếBMB DAKMIL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI CHÍ THIỆP
Ngành nghề chínhChăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2020-11-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 23:07:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
7990
7912
2592
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4322
4321
3511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0983483787
Mã số thuế6001496871
Tên viết tắtCÔNG TY XD TM AN PHÚ TOÀN CẦU
Người đại diệnNGÔ MINH DỰ
Ngành nghề chính
Ngày thành lập2015-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:42:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4661
4620
4632
4663
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5510
2592
4330
9321
0162
7110
7410
4322
4321
5610
4311
2591
3290
1080
0117
0116
0112
0210
4933
422
421
4299
4101