NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0973777707
Mã số thuế4300870379
Tên quốc tếTRUNG TAY ENERGY INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2021-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:25:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4741
4791
4784
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
8292
4330
7490
0162
5229
8299
5225
0163
0161
6619
7410
7020
4390
5210
4321
3320
0131
0132
3511
2740
2790
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0150
3512
4933
5022
4932
4931
5021
0164
Phone01657278888
Mã số thuế5701941879
Người đại diệnPHẠM THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2018-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:03:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4541
4542
4520
5224
4312
5510
5630
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0322
4311
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
422
4299
4101
Phone0936882878
Mã số thuế5701820225
Tên viết tắtCÔNG TY SAO VIỆT QUẢNG NINH
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG LAM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2016-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:45:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4741
4512
4761
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
5629
5510
5630
0162
8299
0163
0161
5610
0321
0322
9511
9512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4933
4299
0164
Phone0989565209
Mã số thuế5701776960
Tên viết tắtVU THANH GE.,JSC
Tên quốc tếVU THANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ THANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:55:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0986198327
Mã số thuế5701663572
Người đại diệnPHẠM VĂN HOÀN
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hải Hà - Đầm Hà
Ngày thành lập2012-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 10:04:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
4312
0162
5221
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0321
0322
0230
0121
0127
0117
0119
0129
0116
0115
0210
4933
4932
4931
0164
Phone0533 556 262
Mã số thuế3200285950
Tên viết tắtATI CCJC
Tên quốc tếATI CONSULTANT &COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC ANH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2008-04-08
Thay đổi giấy phép2023-01-06 12:16:27
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5510
0162
0990
0240
0163
0161
7110
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
4322
4321
5610
0131
0321
0322
8219
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
422
421
4101
0164
Phone0902781080
Mã số thuế3901311260
Tên viết tắtCÔNG TY CP CHĂN NUÔI TNH
Tên quốc tếTNH LIVESTOCK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN HẢO
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2021-02-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:07:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4632
4723
4719
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0161
6810
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
Phone0982646666
Mã số thuế1001221194
Người đại diệnLÊ VĂN KHOA
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-13 17:03:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0913897616
Mã số thuế1000973427
Tên viết tắtJAM VI VIET NHAT.JSC
Tên quốc tếJAM VI VIET NHAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH KHU
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2012-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:25:40
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4541
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
4513
4610
7990
7912
4330
8299
7110
7410
4390
0810
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
1701
1702
2829
2023
2211
2029
2219
2220
2022
2021
2100
3830
3700
3812
3811
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0904625335
Mã số thuế4601573274
Tên viết tắtTAN CUONG HOANG PHUC CO.,LTD
Tên quốc tếTAN CUONG HOANG PHUC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:50:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4759
4722
4542
0146
1030
7820
7830
7911
8560
5510
7912
4330
8299
7110
7410
7020
7320
7310
1623
1077
1076
1702
3100
9524
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0112
0118