NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0913177777
Mã số thuế3002300389
Người đại diệnHOÀNG HỮU LONG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-10-06
Thay đổi giấy phép2025-10-31T05:35:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4661
4690
4663
4761
0146
0149
0145
0141
8211
8560
5510
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8620
0162
8299
0161
7110
0810
0892
0510
0520
5610
0131
0132
3100
1629
3830
3700
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913027266
Mã số thuế0107433038
Tên viết tắtHANOI - A.GROUP.,JSC
Tên quốc tếHANOI A.GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN NGUYÊN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:44:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4663
4719
4721
4711
4781
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
7911
5510
7912
4330
0162
8299
0163
0161
4390
6810
4322
4321
0131
4311
7310
0170
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
422
421
4101
0164
Phone0984466826
Mã số thuế2902249447
Người đại diệnNGÔ KHẮC TÀI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-10-19
Thay đổi giấy phép2025-10-31T05:51:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4773
4799
4791
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
2012
1080
1079
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0934199936
Mã số thuế0106836394
Tên quốc tếTHE MOHODO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTạ Thị Hằng
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:50:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4723
4721
4711
4741
4791
4742
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
5621
4610
8292
1812
0162
6209
8299
0163
0161
1811
6201
5610
1702
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164
Mã số thuế0110805173-001
Người đại diệnSHIM HAKSU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-01-02
Thay đổi giấy phép2025-10-30T08:04:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0321
0322
0170
1075
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone02477799996
Mã số thuế0108125621
Tên viết tắtWOW PRODUCTS AND SERVICES ., JSC
Tên quốc tếWOW PRODUCTS AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN HUY
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:28:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4781
4761
4753
4791
4784
4763
4772
4764
4751
4543
1030
7730
6312
4610
8130
8292
8020
8560
1812
5630
4330
0162
8299
0161
5920
7420
5911
9000
7410
9329
4390
1811
4322
4321
4329
6201
1410
7310
1709
1104
1520
3100
1392
2393
2599
1629
1420
2220
1393
2310
1430
1512
2392
8230
0113
0116
0114
0112
Phone0976487979
Mã số thuế6400472368
Tên quốc tếTAY NGUYEN GREEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-09-19
Thay đổi giấy phép2025-10-28T17:30:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone02438646814/ 093857
Mã số thuế0106419217
Tên quốc tếTATSUMI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUỐC VINH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:52:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
4752
4741
4730
5224
2396
1101
5320
5629
5510
5630
2432
2431
2592
0162
6209
5222
5223
0240
0163
0161
6110
6190
6120
6130
0899
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
3320
5610
2591
1623
2814
1103
2511
1709
2816
2593
2732
2750
3212
1622
3211
1104
1702
3100
1621
3290
2420
2610
2813
2829
2824
2819
2710
2513
2013
1102
2211
1920
2640
2393
2599
1629
1200
2399
2220
2410
2022
1910
2740
2790
2630
3250
1080
2512
2310
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0122
0116
0115
0150
6202
5022
5012
0164
Phone0946393999
Mã số thuế4700282646
Tên viết tắtCÔNG TY TNN NA RÌ
Tên quốc tếTNN NA RI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC NAM
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2025-10-30T10:13:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0163
0161
4390
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0989 912 366
Mã số thuế0104907441
Tên viết tắtHOMELANDVN SOCIAL BUSINESS GROUP., JSC
Tên quốc tếHOMELANDVN SOCIAL BUSINESS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG CHIẾN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2010-09-16
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:16:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4719
4741
4722
4772
4543
4530
4312
7911
7990
8292
5510
5630
7912
4330
8730
9321
5229
8299
0240
6619
0899
0810
0220
0231
0892
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
1104
3100
1392
3290
2023
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102