NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone02923 525 008
Mã số thuế1801705010
Tên viết tắtTNB AGRICULTURE
Tên quốc tếTNB AGRICULTURE CORPORATION
Người đại diệnTRỊNH HOÀNG HÀ
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2021-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:42:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02923819689
Mã số thuế1801287028
Tên viết tắtNHO
Tên quốc tếNHONHO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG BÁ NGHỊ
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2012-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:57:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4772
1050
1030
1010
1020
7730
7710
7820
7830
4610
8531
8532
1812
8559
7490
7810
8299
7110
7020
0311
0312
3600
7120
7212
7214
7211
7213
0321
0322
7310
1040
3511
2011
3290
2029
3250
3312
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
4932
4931
3900
Mã số thuế1101800692
Tên quốc tếNGUYEN QUAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUẬN
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:53:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
3012
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0917999397
Mã số thuế3602943790
Tên quốc tếRONG VIET TRADING & INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLưu Thành Trung
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2012-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:40:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4663
2396
0146
0145
0141
1010
1020
7710
4312
1610
5621
7911
4513
4610
7990
1812
5510
7912
5229
0163
0810
0220
4322
4321
4329
3320
5610
0322
1623
2511
1622
03224
2391
2640
2393
1629
1080
1079
1062
2392
3092
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4931
5021
421
4101
Phone0262 3865116 - 38651
Mã số thuế6000429946
Tên quốc tếTRUNG NGUYEN COFFEE CORPORATION
Người đại diệnĐẶNG LÊ NGUYÊN VŨ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2007-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:42:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4791
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8292
8560
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
9102
7490
9312
9311
9321
9103
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7420
9000
9319
7020
9329
4390
8699
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
6810
4322
4329
7320
0131
0321
0322
7310
0170
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0912008007
Mã số thuế5100445788
Tên viết tắtCTCP PHÁT TRIỂN NLN HÀ VIỆT
Tên quốc tếHAVIET AGROFORESTRY DEVELOPMENT JSC
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THẮNG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2017-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:46:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0916879820
Mã số thuế5901171497
Tên viết tắtMINH LONG PLEIKU JSC
Tên quốc tếMINH LONG PLEIKU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH CƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2021-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:30:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4663
5224
1030
7730
7740
7820
7830
8130
0163
0161
7110
7020
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7211
0131
0132
1040
3511
2740
2790
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
6820
8129
1061
0164
Phone0918990893
Mã số thuế3700365499
Tên viết tắtTHAI DUONG BRC CBW JSC
Tên quốc tếTHAI DUONG BRIDGE ROAD CONSTRUCTION AND CB WOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU NGA
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ea Súp
Ngày thành lập2001-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:30:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3511
2012
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0917 748 067
Mã số thuế4101495490
Người đại diệnLÊ THANH VINH
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2017-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:47:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
7110
7020
7120
4321
3320
3290
2710
3510
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
4299
Phone0903 224 331
Mã số thuế0108039813
Người đại diệnVƯƠNG TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2017-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:26:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7729
7730
7721
7710
4312
1610
5629
8130
8292
8211
8110
5630
2592
7810
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7020
0231
0312
3600
4322
4321
1410
0321
0322
4311
8219
2591
1623
2395
1701
1073
1071
1324
2593
3240
1622
1104
3230
1072
1702
1520
03224
1621
1392
1074
1075
2391
2599
1420
2220
1393
1080
1062
1430
1391
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0230
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
8121
8129
422
421
4101
1061
0164
3900
3822
3821