NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0966001993
Mã số thuế0106382398
Tên viết tắtGEP GLOBAL., JSC
Tên quốc tếGEP GLOBAL EDUCATION PARTNER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ANH QUÂNLÊ ANH TUẤN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:52:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4632
4773
4721
4722
0146
0149
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
7911
7912
2432
2592
4330
1313
7490
0162
8299
0163
0161
4390
0311
0312
4321
4329
3320
1410
7320
0131
0132
0321
0322
7310
2591
0170
2814
1103
2511
2816
2593
1040
2731
2732
3240
2750
2811
2652
2818
1072
3100
2610
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2513
2720
1102
2640
2599
1200
1311
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
2512
1312
3311
3312
3314
3313
3319
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Emailswitechfarmlamdong@gmail.com
Phone0972819779
Mã số thuế5801535694
Tên viết tắtSWI TECHFARM LAM DONG
Tên quốc tếSWI TECHFARM LAM DONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-17
Thay đổi giấy phép2025-05-17T09:11:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
4772
5224
1101
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
8299
7110
7020
1811
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
5210
6810
7213
7320
5610
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2012
1102
1629
2021
2100
0232
8230
0121
0126
0127
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
1061
Phone02422600002 09042804
Mã số thuế0106654387
Tên quốc tếBAO LAM TRADING INVESTMENT DEVELOPMENT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:52:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4791
4742
4722
4772
4751
0144
0146
0145
0142
0141
7730
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
2592
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7420
9000
6190
0220
0231
0311
0312
4322
5610
0131
0132
0321
0322
7310
2591
0170
1623
2731
2732
1622
1621
2011
2610
2640
1629
2022
2660
2630
9511
9512
9521
9522
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4299
0164
3900
3822
3821
Phone0912668865
Mã số thuế5400554386
Tên quốc tếHOA BINH STONE INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG VIỆT
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýTỉnh Hòa Bình - VP Chi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-05T10:44:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4329
0131
0132
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone02435626555
Mã số thuế0108041604
Tên viết tắtRTECH Co.,Ltd
Tên quốc tếRIGEL TECNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH QUANG CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:48:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4711
4741
4512
4722
4772
4541
4530
4520
5224
5310
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
7730
4312
5320
5590
1610
7911
4513
4610
8533
8531
8532
7990
8020
5510
8559
4330
1313
7490
0162
6209
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
6619
7110
0220
0231
0893
0311
0312
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1623
2395
1077
1394
1399
2816
1076
1622
1520
1621
1392
3290
3030
2825
2821
2391
2640
1629
1420
1311
2022
1393
1910
2651
2630
2670
1079
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3530
3312
3313
9522
0232
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5011
4212
4211
4101
4102
1061
6311
0164
Phone0975999586
Mã số thuế2902145871-001
Người đại diệnTRẦN QUỐC CẦN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýHuyện Hương Khê - Đội Thuế liên huyện Hương Khê - Vũ Quang
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-05-09T09:44:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4741
4742
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4610
4330
0162
5229
5225
5222
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
6201
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1622
1621
3290
1629
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0919666702
Mã số thuế1702318370
Tên viết tắtCTY TNHH NNS MINH DUY
Người đại diệnTRẦN MINH DUY
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýTp. Rạch Giá - Đội Thuế liên huyện thành phố Rạch Giá - Kiên Hải
Ngày thành lập2025-06-09
Thay đổi giấy phép2025-06-10T06:50:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0917 290 178
Mã số thuế0100511625
Tên viết tắtMAY HUU NGHI JSC
Tên quốc tếHUU NGHI GARMENT AND GARMENT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập1997-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:42:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4752
4721
4781
4512
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
4312
1610
4513
4610
1812
2432
2592
4330
1313
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6619
4390
1811
0220
0231
0311
0312
4329
1410
0131
0132
0321
0322
4311
2591
0170
1623
1622
1520
1621
1392
3290
2821
2599
1629
1311
1080
2021
1062
1391
1312
3311
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0364399812
Mã số thuế3703339507
Tên viết tắtTHIEN BAO NGOC GTS CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN BAO NGOC GENERAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUÊ
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Dĩ An
Ngày thành lập2025-06-11
Thay đổi giấy phép2025-06-15T18:11:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02485889689
Mã số thuế0106042761
Tên quốc tếMIEN BAC GREEN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:22:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
8532
5629
5630
6399
8559
4330
7490
8299
8220
0161
4390
0220
4322
4321
5610
0131
1073
1071
1040
1072
1074
1075
2012
1079
2021
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061