NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone02253746008
Mã số thuế0200460903
Tên viết tắtCTC
Tên quốc tếCONG THUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ OANH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2002-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:41:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0107919879
Tên quốc tếPDT VIET NAM IMPORT – EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhùng Đức Trọng
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:08:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0321
0322
1040
03224
1080
1062
8230
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Mã số thuế0107673791
Tên viết tắtLAM KINH SEDA ., JSC
Tên quốc tếLAM KINH SERVICES DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH NGỌC
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:58:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
8299
0163
0161
4390
4322
4321
4329
0131
4311
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0329999246
Mã số thuế0601195018
Tên viết tắtT&D INTERNATIONAL CO.,LTD
Tên quốc tếT&D INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2020-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-14 14:13:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4771
4721
4512
4753
4722
4772
4751
4530
4520
1030
4513
4610
5629
8130
4330
1313
8299
0163
0161
0311
0312
1410
5610
0131
0132
1071
1394
1399
1104
2652
1520
1392
1074
1075
2023
1420
2220
1311
1393
1079
2100
1430
1391
1312
1512
3530
1511
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
8121
8129
0164
Phone02439382128
Mã số thuế0105025097
Tên viết tắtHIEN LUONG INDE CO ., LTD
Tên quốc tếHIEN LUONG INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG LAM PHƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2010-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:32:20
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4719
4781
4512
7710
4312
5621
7911
4610
8130
7990
5510
5630
9610
7912
9620
5229
8299
0161
7110
7020
4390
6810
4322
4321
5610
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0107561738
Tên quốc tếDAC QUANG INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Đắc Quang
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2016-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:58:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4773
4772
4530
4520
7710
4312
7911
4610
7990
5510
7912
5229
8299
6619
7110
0891
3320
5610
4311
1623
1622
1621
1629
3319
3315
0121
0117
0123
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0118
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0903 064 188
Mã số thuế0313920372
Tên viết tắtLLV JSC
Tên quốc tếLUC LAC VANG GARMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTiền Lê Đăng Khoa
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:53:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0901790919
Mã số thuế0108186180
Tên viết tắtAGRI HIGH TECH HA NOI., JSC
Tên quốc tếAGRI HIGH TECH HA NOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thanh Tú
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2018-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:34:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
8130
5510
4330
0162
8299
0240
0163
0161
6619
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
7310
2395
2511
1622
03224
3100
1075
2012
2022
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone02373 913 118
Mã số thuế2801649551
Tên viết tắtTRUONG SON WOOD
Tên quốc tếTRUONG SON INDUSTRIAL WOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Như Thanh - Như Xuân
Ngày thành lập2011-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:31:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
1610
7911
7990
5510
7912
9102
9103
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1701
1040
1622
03224
3100
1621
2012
1920
2212
1629
1910
2100
0230
0121
0125
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone08 62673083
Mã số thuế0311600225
Tên quốc tếHIGH QUALITY TOURIST COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH HOÀNG PHÚC
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2012-03-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:07:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4641
4663
4782
4771
0144
0146
0145
0141
7710
7911
4610
7990
7912
6209
5229
6201
1410
7320
1392
1391
8230
0121
0116
0210
6202
4933
4932
4931