NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone097 929 1771 V 033
Mã số thuế0108398668
Tên quốc tếFOODY DONG DUONG FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHUẤT THỊ VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2018-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
8299
0231
5610
0131
1071
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Phone0981099588
Mã số thuế0107413024
Tên viết tắtV-EAGLES GROUP., JSC
Tên quốc tếV-EAGLES GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG BẢN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:04:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4730
4512
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8720
8730
8790
7490
8710
7010
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7420
9000
7410
7020
4390
0610
0620
0311
0312
6810
4322
4329
7320
0321
0322
7310
0170
1071
1040
1104
1072
2100
1062
1512
1511
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
1061
0164
Phone0906704704
Mã số thuế3401264728
Người đại diệnVÕ CÔNG HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýHuyện Bắc Bình - Đội Thuế liên huyện Bắc Bình - Tuy Phong
Ngày thành lập2025-05-27
Thay đổi giấy phép2025-06-04T13:46:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4620
4632
4690
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
5629
5510
5630
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0810
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5610
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0989885379
Mã số thuế0107549201
Tên viết tắtVINAFOCO VN CO., LTD
Tên quốc tếVINAFOCO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hồng Trường
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:58:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4659
4651
4652
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4791
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
1020
6312
5621
4610
5629
8292
5630
7490
0162
6209
8299
0240
0163
0161
7410
0220
0231
0311
0312
4321
6201
5610
0131
0321
0322
0170
1073
1071
1040
1072
03224
2610
2817
2620
1074
1075
2630
1080
1079
3312
9511
9521
0230
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
0164
5820
Phone0961637920
Mã số thuế6101302230
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC KHÁNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýTỉnh Kon Tum - VP Chi cục Thuế khu vực XIV
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-25T08:44:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0916111668/ 09682992
Mã số thuế0105506160
Người đại diệnTRẦN QUỲNH NGA
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2011-09-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:04:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
4610
5629
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
3600
4322
4321
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1071
1040
1622
1072
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0938 284545
Mã số thuế1102098959
Tên viết tắtSAPI
Tên quốc tếSMART AGRICULTURE PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýHuyện Cần Giuộc - Đội Thuế liên huyện Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2025-06-03
Thay đổi giấy phép2025-06-04T11:48:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4632
4663
4752
4721
4722
1050
1030
1010
1020
7730
4312
4610
4330
0163
0161
7110
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone024 3311 3773
Mã số thuế0103191525
Tên viết tắtNOBLECAPITAL., JSC
Tên quốc tếNOBLECAPITAL INVESTMENT JOINT- STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ XUÂN THANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2009-01-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:46:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1020
7730
7710
5621
4610
5510
5630
7490
0162
8299
0240
0163
6499
0161
7020
0220
0231
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0321
0322
0170
1622
3100
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0974523415
Mã số thuế3101140464
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV HIỂN VÂN
Người đại diệnNGUYỄN PHONG HIỂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýTỉnh Quảng Bình - VP Chi cục Thuế khu vực XI
Ngày thành lập2025-06-11
Thay đổi giấy phép2025-06-12T14:20:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4690
4799
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
0162
0163
0161
0220
0131
0132
0321
0322
1080
1062
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164