NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0968311883
Mã số thuế0801351994
Người đại diệnĐÀM CÔNG TỐ
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:32:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4690
4663
4752
4530
4520
1030
7730
4312
4513
5629
5630
2592
4330
5229
8299
5225
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4222
4221
4299
4101
4102
1061
Phone0336533886
Mã số thuế0109897772
Tên viết tắtNT Agriculture Development .,LTD
Tên quốc tếNT AGRICULTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnMÔNG VĂN LỢI
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2022-01-25
Thay đổi giấy phép2023-07-10 02:15:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4690
5224
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8292
0162
5229
8299
0163
0161
5210
0131
0132
1040
2821
1080
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone0976305217
Mã số thuế0801144807
Tên viết tắtMINH NHAT GE., JSC
Tên quốc tếMINH NHAT GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ MỴ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Thanh
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:47:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0977472550
Mã số thuế0108876385
Tên viết tắtMINAMOTO FARM., JSC
Tên quốc tếMINAMOTO FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HOA
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2019-08-26
Thay đổi giấy phép2023-07-15 15:57:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977290050
Mã số thuế5400485414
Tên viết tắtNAM VIET - LANDS CO.,LTD
Tên quốc tếNAM VIET - LANDS INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THẾ ANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2017-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:37:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4663
4752
0146
0149
0145
0141
0162
0990
0910
0163
0161
0810
0610
0620
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
0131
0132
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone0916206886
Mã số thuế5400466161
Tên viết tắtHBA.JSC
Tên quốc tếHOA BINH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2015-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:16:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0985637985
Mã số thuế5400426151
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC LINH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2013-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:09:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4661
4663
4752
4730
4312
4610
4330
0240
0161
0220
0231
0131
0132
2395
2392
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0985 476409
Mã số thuế0901023524
Tên viết tắtBACH VIETHY CO.,LTD
Tên quốc tếBACH VIET HUNG YEN COMMERCIAL BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CẤP
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2017-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:37:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4711
4741
4512
0149
4312
5510
8559
4330
8299
9632
6619
9000
7410
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
1701
1622
1702
3100
1621
3290
2012
2013
1629
2220
2022
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0385446866
Mobile0385446866
Mã số thuế6001766006
Tên viết tắtGREEN HIGHLANDS GROUP JSC
Tên quốc tếGREEN HIGHLANDS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN TRƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-12-27
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:38:14
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4690
4663
4719
4711
4722
4772
0149
1030
1010
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
9312
9311
0162
0240
0163
0161
9319
0899
0810
0891
0231
0893
0710
0721
0892
0510
0520
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1077
1076
1040
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone(84-24) 37871397
Mã số thuế0101515686
Tên viết tắtTHANHNAMGROUP.,JSC
Tên quốc tếTHANH NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2009-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:43:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4784
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
5621
7911
4610
7990
8292
5510
5630
9610
7912
2592
9620
4330
8299
9633
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2819
2599
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4293
4292
4299
4291
4101
4102