NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone075 3843510
Mã số thuế1300633090
Tên viết tắtO. D. C CO., LTD
Tên quốc tếO. D. C COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU VỊ
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỏ Cày Nam - Thạnh Phú
Ngày thành lập2010-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:06:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7710
4312
1610
0240
1811
0810
4322
0131
0321
0322
4311
1623
1622
1104
03224
3100
1621
2012
1629
1080
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
5022
4101
5813
5811
Phone0943 955 812
Mã số thuế2600945173
Tên viết tắtHOANG NGOC GE.,JSC
Tên quốc tếHOANG NGOC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN BÁ DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:08:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0938 780065
Mã số thuế3702315408
Tên quốc tếNGOC BAO REAL ESTATE BUSINESS AND CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU ĐỨC NHỰT
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:22:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
7490
5229
6619
7110
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7320
0131
8219
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
422
421
4299
4101
Phone0466861562
Mã số thuế0106552018
Tên quốc tếSON TAY TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐoàn Hà Trung
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2014-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:56:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4771
4741
4761
4753
4742
4763
4772
4764
4751
7730
4312
4610
8560
8299
4322
4321
1410
4311
1520
1392
1420
1393
1430
0116
422
421
4299
4101
Phone0976545054
Mã số thuế0107008241
Tên viết tắtTALENT MEDIA VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếTALENT MEDIA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:13:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4759
4711
4741
4512
4791
4742
4763
4541
4530
4542
0144
0146
0145
0141
7710
4513
4610
8560
7912
8559
851
8551
8552
5229
8299
5221
6190
7320
0131
7310
03224
0117
0119
0113
0116
0112
0118
0150
4933
4932
4931
Phone0987619555
Mã số thuế0107661002
Tên viết tắtFG STAR.,JSC
Tên quốc tếFIVE GREEN STAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN GIỚI
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:31:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106876615
Người đại diệnVũ Trọng Giáp
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:27:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4781
4761
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8299
5210
0131
1071
1040
1072
1074
1075
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
1061
Phone0904 971 971
Mã số thuế0108465970
Tên viết tắtHH - TAY HO., LTD
Tên quốc tếHH - TAY HO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ PHƯƠNG LINH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:01:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4651
4661
4620
4652
4741
4512
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
7911
4513
4610
8531
7990
1812
5510
7912
6492
8299
1811
0610
0620
0710
0510
0520
5210
6810
3320
7320
5610
7310
2814
2511
2816
3091
2910
2211
2920
2512
3312
3315
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4223
4101
4102
Phone0911 208 999
Mã số thuế0314622636
Tên viết tắtTHẢO THIỆN
Tên quốc tếTHAO THIEN SAI GON CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:51:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4620
4721
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
5320
5621
7911
5629
8292
5630
4330
9311
0162
0163
0161
9700
9329
5210
1623
2750
1622
3100
1621
2819
3220
9524
3312
3319
9521
9522
9529
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
8121
8129
Mã số thuế0315081098
Tên quốc tếVNPLYWOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN CÔNG LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:33:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4663
4741
1610
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1623
1622
1621
2610
1629
1079
9511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210