NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0342218862
Mã số thuế0110413257
Tên quốc tếMIDORI VIET NAM INTERNATIONAL COOPERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC TƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2023-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4753
4530
4520
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4513
4610
1812
2431
2592
4330
7810
0162
0163
0161
7410
7020
4390
1811
0311
0312
4322
4321
3320
1410
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1623
2511
1394
1399
2593
1622
1702
3100
1621
1392
2610
2599
1629
1420
2220
2022
1393
1430
1391
1820
3311
3312
3314
3700
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0901162373
Tên viết tắtTHAO NGUYÊN THINH VUONG TRASECO
Tên quốc tếTHAO NGUYÊN THINH VUONG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-06-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:09:56
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
1102
1629
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailketoan.tedcons@gmail.com
Phone02742461550
Mã số thuế0317988540
Tên viết tắtTEDCONS JSC
Tên quốc tếTEDCONS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỚC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-08-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:08:44
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4723
4721
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
1101
6312
1610
4610
1812
9620
4330
1313
7490
6209
9633
9632
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
7120
6810
4322
4329
6201
1410
7320
7310
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
2011
1074
1075
2023
2012
1102
1629
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
9522
9529
1511
0121
0126
0125
0117
0123
0119
0124
0116
0115
0118
6202
6820
1061
6311
Emailthienbacson2024@gmail.com
Phone0963870868
Mã số thuế5600346217
Tên viết tắtTHIENBACSON CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN BAC SON MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:03:37
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
0162
8299
0163
0161
0312
5610
0131
0132
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0865554512
Mã số thuế0110439470
Tên quốc tếVNATECH TECHNIQUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:37:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4759
4741
4530
0146
4610
6209
8299
4321
4329
3320
6201
0131
0132
3312
3314
3313
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
Phone0974364503
Mã số thuế3703210824
Tên viết tắtHUYEN ANH PHAT CO., LTD
Tên quốc tếHUYEN ANH PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Mã số thuế3603966938
Tên viết tắtRICHIE GARDEN CO, LTD
Tên quốc tếRICHIE GARDEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN LÊ THANH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Emailduc.nguyen@vpeb.com.vn
Phone0934108899
Mã số thuế3401254889
Tên quốc tếEDEN BINH THUAN AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
4312
7911
7990
5630
7912
4330
7490
0162
8299
0163
0161
6810
4321
4329
7214
5610
0131
4311
7310
3290
2420
2012
2410
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4229
4221
4299
4101
4102
0164
Phone0349709200
Mã số thuế4500667328
Tên viết tắtDONG THUAN GIANG CO., LTD
Tên quốc tếDONG THUAN GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM LÊ VỆ GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Emailsaigonfood6666@gmail.com
Phone0904151894
Mã số thuế0318565259
Tên viết tắtSAIGON FOOD CO.,JSC
Tên quốc tếSAIGON FOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7911
5629
7990
8292
8110
5510
5630
7912
0162
5229
8299
5225
0163
0311
0312
5210
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4931
5011
4102
1061