NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0913694117
Mã số thuế5801283292
Tên quốc tếLANG NIEP ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLĂNG VĂN NIỆP
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0988234389
Mã số thuế5801281520
Tên quốc tếNHAT HUNG GREEN ENVIRONMENT CORPORATION
Người đại diệnHOÀNG NHẤT HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01652128633
Mã số thuế5801291945
Tên quốc tếMEO PANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPĂNG TINH MÉO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0984 068 407
Mã số thuế4900825498
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:23:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4751
4530
5224
4610
8299
0161
5210
0131
1073
1071
1075
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
4932
421
4101
0164
Phone0917106698
Mã số thuế0601075017
Người đại diệnMAI THỊ KIM OANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2015-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:51:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0936080805
Mã số thuế5701776128
Tên viết tắtXUAN VUI GE., JSC
Tên quốc tếXUAN VUI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ XUÂN VUI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:30:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0916391321
Mã số thuế5100433831
Tên viết tắtPTRTC.HG,JSC
Tên quốc tếPTRTC HA GIANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ KIỀU
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1040
1702
03224
2023
1629
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone0936999979
Mã số thuế3603054427
Tên viết tắtTHIEN NGHIA MTS., JSC
Tên quốc tếTHIEN NGHIA MANUFACTURING TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ HIỆP
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2013-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:32:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4653
4651
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4781
4512
4530
4520
4312
1101
4610
8292
4330
7490
0161
7410
4321
1410
721
0131
3100
1392
1430
0121
0128
0113
0116
0118
4933
4101
Phone0948666226
Mã số thuế0107272052
Tên viết tắtBICHTHUY GE .,JSC
Tên quốc tếBICH THUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THỊ BÍCH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:54:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0107280448
Tên viết tắtHOANG GIA TRANG FARM CO., LTD
Tên quốc tếHOANG GIA TRANG FARM INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG NGỌC VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:19:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4789
4773
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5229
8299
7320
5610
0321
0322
7310
1040
1629
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
1061