NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0439909002
Mã số thuế0106652728
Tên viết tắtTHANH PHONG AGRIFOR., JSC
Tên quốc tếTHANH PHONG AGRICULTURE AND FORESTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Phương Huyền
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:05:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5510
7490
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
721
5610
0131
1623
1071
1622
1702
1621
2011
1074
1075
1629
1080
1079
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0859288878
Mã số thuế0316802634
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV TAMAHARO
Tên quốc tếTAMAHARO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LỢI
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-16 04:32:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4773
4722
5224
4610
2431
2592
4321
3320
2816
2811
2818
3100
2420
2813
2825
2829
2822
2824
2821
2710
2930
2211
2599
2219
1629
2220
2410
2920
3311
9524
3312
3314
3319
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5021
Phone0438760291
Mã số thuế0105813926
Tên viết tắtUR - AGRI.,JSC
Tên quốc tếURBAN AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:54:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
7990
0162
0163
0161
0131
0321
0322
03224
2012
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0946488186
Mã số thuế0106762008
Tên quốc tếHOANG LAN VINH THINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ LAN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2015-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:09:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
5621
7911
8130
7990
5510
7912
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
0170
1623
1622
1621
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0908371604
Mã số thuế3901209637
Tên quốc tếTHANH DANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH DANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2015-09-03
Thay đổi giấy phép2023-07-19 06:35:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02253740296
Mã số thuế0201653753
Tên viết tắtPHAT DAT ENGGREEN., JSC
Tên quốc tếPHAT DAT GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XOA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2015-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:40:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0987 940 886
Mã số thuế2500518587
Tên viết tắtPHUC LAM AGRO-FORESTRY.,CO
Người đại diệnĐÀO VĂN NINH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2014-08-29
Thay đổi giấy phép2023-07-17 10:15:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1610
0240
0163
0220
0231
0312
0131
0322
1623
1622
03224
1621
1629
0230
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0935976388
Mã số thuế6400354702
Người đại diệnHoàng Thị Thanh Hà
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2016-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:56:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0931646578
Mã số thuế6400334914
Tên viết tắtCTCP.MTX.TX
Tên quốc tếTRAN XUAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN XUÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2015-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0936057759
Mã số thuế6400313079
Tên viết tắtPTRTCĐN - ĐN0 JSC
Tên quốc tếPTRTCĐN DAK NONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2014-12-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:53:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1101
8532
7990
5510
0240
0220
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
1080
2310
2392
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821