NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0918 359 994
Mã số thuế4601164634
Tên viết tắtVINH PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếVINH PHAT TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND MATERIALS LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ PHƯƠNG VĨNH
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2014-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:00:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912841971
Mã số thuế0106827752-007
Tên viết tắtVINECO - KIEN GIANG
Tên quốc tếKIEN GIANG BRANCH OF VINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ MINH NGUYỆT
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:56:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
7490
0162
8299
0163
0161
721
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone04 6293 8673
Mã số thuế0107295885
Tên viết tắtTOAN THANG APC., JSC
Tên quốc tếAPC TOAN THANG DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐẮC LỘC
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:50:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8130
4330
0162
0163
0161
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
4311
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0964314064
Mã số thuế5801291624
Tên quốc tếDINH HUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐinh Thị Thu Hương
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:55:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0946815975
Mã số thuế5500554164
Tên viết tắtNGUYEN HUY HA TP CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN HUY HA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2017-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:15:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4773
4721
4791
4722
4772
1050
1030
1010
7730
1610
0162
8299
0240
0163
0810
0220
0231
0131
1623
1622
1621
1074
1075
1629
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone01626 601 225
Mã số thuế4900783551
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG SƠN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2015-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:16:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0312
0131
0322
1622
1621
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313440626
Tên quốc tếMAI PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:00:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0987877256
Mã số thuế2400735789
Tên viết tắtLUU SON CO.,LTD
Tên quốc tếLUU SON FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Đắc Hưởng
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:25:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
7911
4610
7990
5510
7912
2592
10101
4330
0162
0163
0161
4390
4321
4329
5610
0131
4311
1623
1622
1621
1075
10301
1629
1080
1079
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone07103606977
Mã số thuế0310731271-001
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC THANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thốt Nốt - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2011-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:33:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
5224
7730
7911
4610
7990
0163
5210
5610
0131
1103
2821
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
0164
Phone01638187214
Mã số thuế6400334960
Tên viết tắtCTCP.MTX.NG
Tên quốc tếNGUYEN GAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GẤM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164