NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0983433882
Mã số thuế5901212009
Tên quốc tếGREEN KBANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUỲNH NGỌC THẠCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T07:09:48
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4722
1030
1010
1020
5590
5621
8531
5629
5510
5630
2592
8559
9102
8730
7490
0162
0240
0163
0161
9101
8890
7020
8699
0220
0231
5210
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0131
0132
1073
1077
2511
1071
1076
1072
1074
1075
2023
2513
1079
2512
1062
3312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emaildoanhnhantrebk@gmail.com
Phone0846712222
Mã số thuế4700293479
Tên viết tắtBKEID
Tên quốc tếBAC KAN ELITES INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T08:09:45
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
4312
5621
7911
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
0162
5229
0240
0163
0161
6619
4390
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
2100
1062
1430
1391
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4101
4102
0164
Phone0904335777
Mã số thuế0110784438
Tên viết tắtHOA THANH REAL ESTATE., JSC
Tên quốc tếHOA THANH REAL ESTATE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T13:40:14
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0903437962
Mã số thuế0110399066
Tên viết tắtTM THAI DUONG CO., LTD
Tên quốc tếTM THAI DUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAN THÁI DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-06-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0891
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailminhandcts@gmail.com
Phone0972035936
Mã số thuế0110389420
Tên quốc tếMINH AN DESIGN – CONSTRUCTION – TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ DUY THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4791
4783
4742
4722
4772
4312
6312
5621
7911
4610
5629
7990
8560
1812
5510
5630
6399
7912
8559
8551
8552
4330
9102
7490
9103
6209
8299
7110
9700
7420
9820
9810
9000
7410
9101
9329
4390
8691
1811
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7213
5610
4311
7310
1076
1622
3100
3220
2393
1629
3250
2392
9511
9512
9521
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
Phone0946189198
Mã số thuế0317885457
Tên viết tắtBISO JICA
Tên quốc tếBISO JICA JAPAN - VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ KHÁNH LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4610
0162
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
3900
3822
3821
Phone0364699125
Mã số thuế0901124836
Tên viết tắtI’M TREE GRASS CO.,LTD
Tên quốc tếI AM TREE GRASS COSMETIC MEDICINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ MỸ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Ngày thành lập2022-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:58:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4632
4723
4773
4721
4722
4772
5224
7730
4610
8531
8532
8560
8559
8551
8552
5229
8299
0163
0161
5210
0131
0132
2011
2023
2013
2029
2220
2022
1079
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0116
0118
6820
4933
0164
Phone0988816219
Mã số thuế0110363824
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2023-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
1020
4312
5621
4513
5629
5630
9610
9620
4330
5229
8299
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
Phone02866855678
Mã số thuế0317851320
Tên viết tắtNDPC
Tên quốc tếNAM DUONG PHU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÝ ANH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sợi
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-05-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4771
5224
0146
0141
5621
7911
8292
5630
2592
8512
8521
7490
8620
5229
7110
7410
0810
5210
6810
4321
4329
1410
7212
5610
7310
3511
1702
1392
1311
2030
1391
1312
3530
3700
0117
0116
0118
6820
4933
4293
4292
4299
4291
Phone0362870376
Mã số thuế0110359634
Tên viết tắtLE THANG TSM CO., LTD
Tên quốc tếLE THANG TRANSPORTATION SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ CÔNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0891
0311
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164