NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Emailbachgiasaigon@gmail.com
Phone0906768776
Mã số thuế0318955876
Tên viết tắtBGS INVEST
Tên quốc tếBACH GIA SAI GONINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG CAO ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-17
Thay đổi giấy phép2025-05-17T10:40:03
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
7911
8531
8532
5629
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
9321
0162
0240
0163
0161
6619
7410
7020
9329
0220
0231
0311
0312
6810
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4299
4101
4102
0164
Phone0944382086
Mã số thuế2800145209
Người đại diệnQUANG VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2005-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:38:17
Phone02839142999
Mã số thuế0312425939-002
Người đại diệnPHẠM ĐỨC TOÁN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2014-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:53:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4661
4620
0141
7710
4312
1610
2592
4330
0162
0163
0161
6619
4390
4322
4321
4329
4311
7310
1701
2511
1621
3290
3520
2513
2013
1629
1080
2512
1062
3530
0125
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
422
421
4299
4101
1061
Phone0988025158
Mã số thuế5901223956
Tên viết tắtCTY CP ECOXANH GL
Tên quốc tếECOXANH GIA LAI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TỚI
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýTỉnh Gia Lai - VP Chi cục Thuế khu vực XIV
Ngày thành lập2025-06-04
Thay đổi giấy phép2025-06-05T14:41:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0293 3511589
Mã số thuế6300346391
Tên viết tắtHGAF
Tên quốc tếHAU GIANG AGRO FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐÌNH HIỂN
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2021-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:47:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
0162
0990
0910
0163
0161
0899
0810
0891
0893
0311
0312
0892
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2731
2732
3511
2710
2720
2733
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone07103 761415
Mã số thuế0312947533-001
Người đại diệnTHÁI NHẬT TRƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2014-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:09:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4711
4512
4753
4541
4530
7730
7710
4312
1610
7911
4513
4610
7990
1812
7912
3011
3012
6209
0910
5221
4390
1811
0810
0610
0220
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4329
6201
5610
4311
1104
1621
2610
2620
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
0230
0125
0117
0114
0111
0112
0210
6202
4933
4912
5022
5012
4911
422
421
4299
4101
Phone0888848368
Mã số thuế1501155528
Tên viết tắtCTY TNHH NN PHÁT TÀI LỘC
Tên quốc tếPHAT TAI LOC AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ BẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýHuyện Mang Thít - Đội Thuế liên huyện Khu vực IV
Ngày thành lập2025-06-04
Thay đổi giấy phép2025-06-05T15:36:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4773
4721
4722
0144
0146
0145
0141
1030
7730
7710
4610
8292
7490
8299
0163
0161
5210
6810
7212
7214
7211
0131
0132
0321
0322
7310
1040
2011
2012
2029
1080
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
1061
0164
Mã số thuế0202071518
Tên viết tắtANH DUONG BDS CO., LTD
Tên quốc tếANH DUONG BDS COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2020-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-16 20:30:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4753
4742
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
5621
4610
5629
8211
5630
0162
0163
0161
5210
5610
0131
0132
8219
3212
3211
3100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4101
4102
0164
Phone02862581658
Mã số thuế0313465885-001
Người đại diệnĐÀO NGỌC LÂM
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Phan Thiết
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:58:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4663
4723
4711
0144
0146
0145
0142
0141
5621
4610
5629
1812
5510
5630
6492
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
6810
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
Phone0939480133
Mã số thuế1801789130
Người đại diệnĐỖ THỊ TUYẾT NỮ
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýHuyện Vĩnh Thạnh - Đội Thuế liên huyện Thốt Nốt - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2025-05-21
Thay đổi giấy phép2025-05-28T11:30:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4722
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
7730
7710
1101
4610
8292
5229
5221
5222
0163
0161
5210
7120
7212
7214
7211
0131
0132
1077
1071
1076
1040
3511
1104
2011
2825
2829
2821
1075
2023
2012
2029
1629
1079
2512
1062
0121
0126
0127
0117
0128
0129
0113
0114
0111
0112
0118
3512
4933
5022
1061
0164