NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone02323828222 091821
Mã số thuế3101070418
Tên viết tắtDUONG GIA QUANG BINH JSC
Tên quốc tếDUONG GIA QUANG BINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDương Tấn Cường
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2019-05-29
Thay đổi giấy phép2023-07-16 02:51:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4690
4663
4752
4773
4719
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
7729
4312
6312
4513
4610
8533
8531
8532
8211
8560
8110
1812
4330
7490
7810
0162
6209
8299
0240
0163
0161
6619
7110
5911
7020
6120
4390
1811
0810
0220
0311
0312
3600
7120
4322
4321
6201
7212
7222
7211
7221
7320
0131
0132
0321
0322
8219
2731
2732
2750
2610
2733
2740
2790
1080
3530
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164
3822
3821
Mã số thuế3900212443-007
Người đại diệnNGUYỄN BÁ HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bù Đăng
Ngày thành lập2010-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:12:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0947228922
Mã số thuế6001612172
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:36:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0141
1030
4312
4330
0162
0163
0161
7410
0893
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế3401102075
Tên viết tắtVIET FARM BT., LTD
Tên quốc tếVIET FARM BINH THUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2015-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:52:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4653
4620
4511
4632
0146
0145
0141
1010
1020
4312
7110
4390
4321
3320
2821
2012
1080
3312
0121
0126
0125
0123
0128
0124
0114
0111
0118
4933
5022
422
421
4101
Phone0969253453
Mã số thuế5500555619
Người đại diệnĐỖ BẢO NGỌC
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2017-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:51:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4721
4741
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
0162
0163
0161
7500
7020
0131
0132
4311
0121
0126
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0904822279
Mã số thuế3002108011
Tên quốc tếPHONG NGUYEN COMMERCIAL INVESTMENT IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Hồng Lĩnh - Can Lộc
Ngày thành lập2018-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:00:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4752
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
7990
7912
4330
0162
0990
0910
8299
5221
5222
5223
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
4311
0170
2511
2593
2420
2824
2599
2399
2410
2512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5120
5012
5110
422
421
4299
4101
0164
Phone0363050159
Mã số thuế1402160340
Tên viết tắtHUONG SEN DT CO., LTD
Tên quốc tếHUONG SEN DONG THAP PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÍCH NGỌC
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:14:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977809555
Mã số thuế0801359954
Tên viết tắtSUPERVET
Tên quốc tếSUPERVET COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN TRỊNH
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:02:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4791
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
7410
7120
7212
7211
7213
0131
0132
1040
1080
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
1061
0164
Phone0947853955
Mã số thuế0801145462
Tên viết tắtANH DUNG GE.,JSC
Tên quốc tếANH DUNG GREEN ENVIROMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ DUNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:24:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0223843274 093838
Mã số thuế5500155321
Tên viết tắtSLS
Tên quốc tếSON LA SUGAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VIỆT ANH
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2008-02-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:36:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4773
4722
4312
4330
0163
0161
5210
4322
4321
4329
3320
0131
4311
1104
1072
2012
1080
2512
3510
3311
3312
3314
0114
4933
4299
4101