NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone01678026677
Mã số thuế5500524970
Tên viết tắtTUAN CHUYEN GE., JSC
Tên quốc tếTUAN CHUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THANH TUÂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phù Yên - Bắc Yên
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0904678091
Mã số thuế5500502695
Tên viết tắtTAY BAC II.,LTD
Tên quốc tếTAY BAC INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỂN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2014-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:06:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4632
4663
4759
4773
4721
4781
4512
4722
4520
1030
7710
4312
1610
4610
4330
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
3320
0131
4311
1623
1701
1622
1520
3100
1621
1629
1311
1393
1062
2392
3312
0230
0121
0128
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone01663 822 535
Mã số thuế2400769114
Tên viết tắtTOAN HUYNH GE.,JSC
Tên quốc tếTOAN HUYNH GREEN ENVIRONMENTAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Thị Toán
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:45:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01659557759
Mã số thuế1801285119
Tên viết tắtANH THU AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếANH THU TRADING AND SERVICES AGRICULTURE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG TUẤN KIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thốt Nốt - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2012-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:15:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0963509789
Mã số thuế6400337062
Tên quốc tếNGUYEN GIAP GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIÁP
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2015-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01299973352
Mã số thuế6400332836
Tên viết tắtCTCP.MTX.XC
Tên quốc tếXUAN CUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2015-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0436439158
Mã số thuế0107065377
Tên viết tắtTHAO NGUYEN PHONG .,JSC
Tên quốc tếTHAO NGUYEN PHONG JONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG HƯNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:39:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
5621
4610
5629
8130
5510
5630
9610
8552
4330
9312
9321
0162
8299
0163
0161
7420
5911
9000
9319
7410
9329
4390
4322
4321
4329
7320
5610
0131
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0979794498
Mã số thuế3401144389
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV VẠN NGUYÊN PHÁT
Người đại diệnTRỊNH PHƯƠNG NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2017-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:59:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4722
0146
0149
0145
0141
4312
4330
0162
0163
0161
7410
7020
4390
4329
0131
4311
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0933918086
Mã số thuế1402037361
Tên viết tắtCTY TNHH DV-SX-NN XANH ĐỒNG THÁP
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2016-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:16:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4632
4663
0146
0145
0141
1030
4312
1101
0163
7110
0810
0220
0620
0311
0892
0510
0520
0322
03224
1080
0121
0125
0128
0113
0114
0111
0112
0118
422
421
4299
1061
Phone0904919680
Mã số thuế5400487683
Tên viết tắtC-A-T.,JSC
Tên quốc tếCLEAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Sỹ Cường
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2017-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:24:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4781
4722
5224
1030
1010
1020
4610
8299
5221
5222
5210
1062
0121
0117
0113
0114
0112
0118
4933
5022
1061