NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0916420856
Mã số thuế5300678885
Người đại diệnĐÀO HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2014-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:25:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4620
4632
4663
0144
0146
0142
0141
1030
1101
5621
7990
7912
0162
0240
0163
0161
0231
0312
5210
5610
0131
0322
1040
1104
1079
0121
0117
0128
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
4101
1061
0164
Phone0916866547
Mã số thuế2700793291
Tên viết tắtMANH HUAN GE., JSC
Tên quốc tếMANH HUAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HUẤN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2015-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:50:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0973327150
Mã số thuế0104539967
Tên viết tắtFLORA EAST .,JSC
Tên quốc tếFLORA EAST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI HÙNG THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2010-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:53:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4641
4771
4512
7990
0162
8299
0163
0161
1410
0131
1392
1420
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4931
0164
Phone0932199325
Mã số thuế0107348181
Tên viết tắtUSA ASIA EB-3 CO., LTD
Tên quốc tếUSA ASIA EB-3 FOREIGN LABOUR CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THƠM
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:54:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4652
4641
4663
4752
4771
0144
0146
0145
0142
0141
7830
7911
7990
7912
2431
8299
2410
2392
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0210
0150
4933
4932
Phone0663 830099
Mã số thuế3901224579
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX-TM XNK BỘT MÌ VIỆT NAM
Tên quốc tếVIETNAM TAPIOCA STARCH TRADING IMPORT - EXPORT COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH LIÊM
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2016-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-19 06:40:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4620
4634
4652
4632
4663
4759
4719
4741
4730
4520
7730
5621
7911
4610
5630
5914
9312
9321
9329
6810
5610
7310
2511
1040
1062
8230
0125
0113
0114
4933
Phone0966 295 688
Mã số thuế4800893529
Tên quốc tếTRUNG VIET LOC SERVICES ADN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG QUANG TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trùng Khánh - Trà Lĩnh
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
0162
5229
0990
8299
5221
5222
5223
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0892
5210
1623
1040
1622
1702
1621
1629
1200
1080
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4920
4933
4912
5022
5120
5012
Phone0907995667
Mã số thuế4001144604
Tên quốc tếNHAT TRUONG TAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:43:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4620
4663
4721
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7721
7710
4312
5590
5621
7911
8541
8531
8542
8532
8130
7990
8560
5510
5630
7912
2431
2592
851
8551
8520
8552
4330
9102
9103
5229
0240
7110
9000
7410
9101
4390
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
2591
1073
2511
1040
1622
1072
3100
2420
2822
2821
1075
1629
2410
1080
2512
1062
3312
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4912
4931
422
421
4299
4101
Phone0976710999
Mã số thuế6400349702
Tên quốc tếTRAN LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Lan
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2016-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:09:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0312049811
Tên viết tắtSAO MAI AGRITECH CO.,LTD
Tên quốc tếSAO MAI AGRICULTURAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HỒNG MINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2012-11-13
Thay đổi giấy phép2023-07-18 06:55:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
7490
0162
0163
0161
0312
721
0131
0322
03224
1080
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone01679507287
Mã số thuế2901813678
Người đại diệnTrần Văn Thắng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164